pane
/pein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô cửa kính: Một tấm kính riêng lẻ được lắp trong khung cửa sổ, cửa ra vào hoặc một bề mặt tương tự.
- Ô, mảng: Một phần hình chữ nhật hoặc hình vuông riêng biệt, tạo thành một phần của bề mặt lớn hơn (ví dụ: trong một bảng điều khiển, một tấm vải kẻ ô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A strong wind cracked a pane in the window. (Một cơn gió mạnh làm nứt một ô kính trong cửa sổ.)
- The old door had six glass panes. (Cánh cửa cũ có sáu ô kính.)
- The software interface is divided into several panes for different functions. (Giao diện phần mềm được chia thành nhiều ô cho các chức năng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Window pane": thường được dùng để nhấn mạnh ô kính của cửa sổ, mặc dù "pane" tự thân đã mang nghĩa này.
- He wiped condensation from the window pane. (Anh ấy lau hơi nước ngưng tụ trên ô kính cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Panel (n): tấm, bảng, bảng điều khiển. Có thể chứa nhiều "panes" (các ô).
- Windowpane (n): (từ ghép) ô cửa sổ kính.
Từ đồng nghĩa
- Sheet of glass: tấm kính.
- Panel section: phần của bảng/panel.
danh từ
- ô cửa kính
- ô vuông (vải kẻ ô vuông)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- kẻ ô vuông (vải...)