pone

/poun/
Học thuật
Thân thiện
pone

A cook serves a warm pone with dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngô: Một loại bánh truyền thống của người Mỹ bản địa ẩm thực miền Nam nước Mỹ, thường được làm từ bột ngô.
    • Bánh bột trứng sữa: Một loại bánh ngọt đơn giản, thành phần chính bột , trứng sữa, thường được nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, they served hot pone with butter. (Vào bữa sáng, họ phục vụ bánh ngô nóng với .)
    • My grandmother's recipe for egg pone is a family treasure. (Công thức làm bánh bột trứng sữa của tôi một báu vật gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corn pone": Cụm từ phổ biến để chỉ loại bánh ngô đơn giản, thường không trứng hoặc sữa, phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.
    • He prefers the simple taste of corn pone to more elaborate breads. (Anh ấy thích hương vị đơn giản của bánh ngô hơn các loại bánh mì cầu kỳ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornbread (n): Bánh ngô (một thuật ngữ chung hơn cho các loại bánh làm từ bột ngô).
  • Johnnycake (n): Một tên gọi khác cho bánh ngô, đặc biệtmột số vùng miền Đông Bắc Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Corn cake: Bánh ngô.
  • Egg bread: Bánh trứng (cho nghĩa bánh bột trứng sữa).
pone

A cook serves a warm pone with dinner.

danh từ
  1. bánh ngô (của người da đỏ Bắc mỹ)
  2. bột trứng sữa
  3. bánh bột trứng sữa