pine

/pain/
Học thuật
Thân thiện
pine

A tall pine tree stands in a snowy forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây thông: Một loại cây kim thường xanh, thuộc họ Pinaceae, hình kim thường cho quả nón. Gỗ của được sử dụng rộng rãi.
    • Gỗ thông: Loại gỗ lấy từ cây thông, thường màu vàng nhạt, vân thẳng bền.
  2. Nội động từ:

    • Tiều tụy, héo hon, ốm mòn ( buồn bã, nhớ nhung): Trạng thái trở nên yếu ớt, gầy mòn do cảm xúc đau buồn hoặc mong nhớ mãnh liệt.
    • Mong muốn thiết tha, ao ước da diết; mòn mỏi chờ đợi: Cảm giác khao khát, mong mỏi một ai đó hoặc điều đó không có mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The forest is full of tall pines. (Khu rừng đầy những cây thông cao.)
    • This furniture is made of solid pine. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ thông nguyên khối.)
  • Nội động từ:

    • After her dog died, she just pined and lost her appetite. (Sau khi con chó của ấy chết, ấy chỉ tiều tụy mất cảm giác ngon miệng.)
    • He pined for his homeland while living abroad. (Anh ấy mòn mỏi nhớ quê hương khi sốngnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pine away": héo mòn, ốm yếu dần ( buồn phiền, bệnh tật).

    • The lonely old man seemed to be pining away in his empty house. (Ông lão cô đơn dường như đang héo mòn trong ngôi nhà trống trải của mình.)
  • "to pine for/after someone/something": khao khát, mong nhớ ai đó/điều đó một cách da diết.

    • She spent her days pining for the love she had lost. ( ấy trải qua những ngày tháng mòn mỏi nhớ về tình yêu đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pineapple (n): quả dứa, trái thơm (từ cổ, nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Pine cone (n): quả nón thông, trái thông.
  • Pinewood (n): rừng thông; gỗ thông.
  • Pine needle (n): kim của cây thông.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây/gỗ): fir (cây linh sam), conifer (cây kim).
  • Động từ (mong nhớ): yearn (khao khát), long (mong mỏi), languish (héo hon).
  • Động từ (tiều tụy): waste away (ốm mòn đi), wither (héo đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pine away: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Pine for: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "pine" một cách độc lập theo nghĩa bóng. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục 'Sử dụng nâng cao' 'Phrasal verbs').

pine

A tall pine tree stands in a snowy forest clearing.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thông
  2. gỗ thông
  3. (như) pineapple
nội động từ
  1. tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn ( đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
  2. (+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon