piny
/'paini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cây thông; giống cây thông: Mô tả đặc điểm liên quan đến cây thông, hoặc có tính chất giống cây thông.
- Có nhiều thông: Mô tả một khu vực, cảnh quan nơi có nhiều cây thông mọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The air in the piny forest was fresh and fragrant. (Không khí trong khu rừng có nhiều thông thật trong lành và thơm phức.)
- We hiked through a piny landscape on the mountain slope. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một cảnh quan có nhiều thông trên sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piny scent/odor": Mùi thơm đặc trưng của thông.
- The cabin was filled with the pleasant piny scent from the woods outside. (Căn nhà gỗ tràn ngập mùi thơm dễ chịu của thông từ khu rừng bên ngoài.)
"Piny woods": Những khu rừng thông.
- The trail led deep into the piny woods. (Con đường mòn dẫn sâu vào những khu rừng thông.)
Biến thể và từ gần giống
Pine (n): Cây thông.
- Pine trees are evergreen. (Cây thông là loài cây thường xanh.)
Piney (adj): Một biến thể chính tả khác của "piny", cùng nghĩa.
- The piney region is popular for camping. (Vùng có nhiều thông này rất phổ biến cho việc cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Coniferous: (Thuộc về) cây lá kim, họ thông.
- Pine-clad: Được phủ bởi cây thông.
tính từ
- (thuộc) cây thông; giống cây thông
- có nhiều thông