bine

/bain/
Học thuật
Thân thiện
bine

A farmer harvests bine from a tall trellis in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chồi thân leo: Phần thân cây leo, thường dạng dây cuốn, dùng để bám leo lên các giá đỡ. Từ này đặc biệt dùng để chỉ phần thân leo của cây hoa bia (hop).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hop bine twisted around the support pole. (Chồi thân leo của cây hoa bia quấn quanh cọc đỡ.)
    • Gardeners train the bine to grow up the trellis. (Những người làm vườn uốn chồi thân leo để mọc lên giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hop bine": Chồi thân leo đặc trưng của cây hoa bia, một bộ phận quan trọng trong ngành trồng hoa bia.
    • The farmer inspected the length of the hop bine. (Người nông dân kiểm tra chiều dài của chồi thân leo hoa bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vine (n): Dây leo nói chung (thường chỉ cây leo thân gỗ hoặc thân thảo, có thể không phải "bine" theo nghĩa chuyên môn).
  • Tendril (n): Tua cuốn, một bộ phận mảnh, xoắn của thân hoặc giúp cây leo bám.
Từ đồng nghĩa
  • Climbing stem: Thân leo (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
  • Twining stem: Thân quấn.
Lưu ý
  • Từ "bine" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "vine" (dây leo) hoặc mô tả cụ thể hơn.
bine

A farmer harvests bine from a tall trellis in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) chồi
  2. thân (cây leo)