cabinet-maker
/'kæbinit,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật: Một người thợ thủ công chuyên làm các đồ nội thất bằng gỗ có chất lượng cao, tinh xảo, thường là tủ, bàn ghế và các đồ đạc trang trí khác.
- (Đùa cợt) Người lập chính phủ mới: Cách nói hài hước để chỉ những người có vai trò trong việc thành lập hoặc lựa chọn thành viên cho một nội các chính phủ mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính):
- My grandfather was a skilled cabinet-maker who crafted beautiful wardrobes. (Ông tôi là một thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật lành nghề, người đã tạo ra những chiếc tủ quần áo tuyệt đẹp.)
- We hired a cabinet-maker to build custom bookshelves for the library. (Chúng tôi thuê một thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật để đóng những chiếc kệ sách riêng cho thư viện.)
Danh từ (Nghĩa đùa cợt):
- After the election, the journalists joked about who would be the cabinet-maker for the new administration. (Sau cuộc bầu cử, các nhà báo đùa rằng ai sẽ là người lập chính phủ mới cho chính quyền sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A master cabinet-maker": Một bậc thầy thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật, người có tay nghề rất cao và kinh nghiệm lâu năm.
- This antique desk was the work of a master cabinet-maker. (Chiếc bàn cổ này là tác phẩm của một bậc thầy thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Cabinetmaking (danh từ): Nghề đóng đồ gỗ mỹ thuật, công việc của một cabinet-maker.
- He studied cabinetmaking at a vocational school. (Anh ấy học nghề đóng đồ gỗ mỹ thuật ở một trường dạy nghề.)
Cabinetwork (danh từ): Các sản phẩm đồ gỗ mỹ thuật; công việc đóng đồ gỗ mỹ thuật.
- The fine cabinetwork in this room is impressive. (Đồ gỗ mỹ thuật tinh xảo trong căn phòng này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Joiner (danh từ): Thợ mộc đồ đạc, thợ lắp ghép đồ gỗ (nhấn mạnh đến kỹ thuật lắp ghép).
- Furniture maker (danh từ): Thợ làm đồ nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ đồ gỗ mỹ thuật cao cấp).
danh từ
- thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật
- (đùa cợt) người lập chính phủ mới