carbine
/'kɑ:bain/ Cách viết khác : (carabine) /'kænbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng cacbin: Một loại súng trường ngắn, nhẹ, thường được sử dụng bởi lực lượng kỵ binh, bộ binh cơ giới hoặc các đơn vị đặc biệt. Nó ngắn hơn và tiện lợi hơn súng trường tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cavalry soldier carried a carbine on his saddle. (Người lính kỵ binh mang một khẩu súng cacbin trên yên ngựa.)
- Modern police tactical units sometimes use carbines for their compact size. (Các đơn vị cảnh sát đặc nhiệm hiện đại đôi khi sử dụng súng cacbin vì kích thước nhỏ gọn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carbine" thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử để phân biệt với súng trường bộ binh dài hơn.
- The M4 carbine is a standard weapon for many modern armies. (Súng cacbin M4 là vũ khí tiêu chuẩn cho nhiều quân đội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Carabine: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "carbine".
- Rifle (n): Súng trường (nói chung, thường dài hơn carbine).
- Musket (n): Súng hỏa mai (loại súng cổ, tiền thân của súng trường).
Từ đồng nghĩa
- Short rifle: Súng trường ngắn.
- Light rifle: Súng trường nhẹ.