bun
/bʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì nhỏ, bánh ngọt nhỏ: Một loại bánh mì hoặc bánh ngọt có kích thước nhỏ, thường có hình tròn. Có thể là loại mặn (như hamburger bun) hoặc ngọt (như bánh có nhân nho khô, quế).
- Búi tóc: Một kiểu tóc được buộc gọn gàng thành một khối tròn hoặc bầu dục, thường ở phía sau hoặc trên đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bánh):
- She ate a cinnamon bun for breakfast. (Cô ấy ăn một cái bánh quế cho bữa sáng.)
- Could you pass me a hamburger bun, please? (Bạn có thể đưa cho tôi một cái bánh mì kẹp thịt được không?)
- Danh từ (nghĩa tóc):
- She tied her long hair into a neat bun. (Cô ấy buộc mái tóc dài của mình thành một búi gọn gàng.)
- The dancer's bun was perfectly secured. (Búi tóc của vũ công đã được cố định rất hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a bun in the oven" (thành ngữ, thông tục): có thai, đang mang bầu.
- Rumors say she has a bun in the oven. (Tin đồn nói rằng cô ấy đang có bầu.)
- "to take the bun" (thành ngữ, cổ, ít dùng): chiếm giải nhất, là người giỏi nhất hoặc đáng chú ý nhất.
- His performance really took the bun. (Màn trình diễn của anh ấy thực sự xuất sắc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunny (danh từ): chú thỏ con (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cho trẻ em).
- Bun fight (danh từ, thông tục, Anh): một bữa tiệc trà đông người hoặc một cuộc tranh cãi ồn ào.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bánh: roll (ổ bánh mì nhỏ), bread roll.
- Nghĩa tóc: chignon (búi tóc kiểu cách), knot (búi tóc).
Thành ngữ liên quan
- "Buns of steel" (thông tục): dùng để chỉ cơ mông rất săn chắc và khỏe.
- After months at the gym, he's got buns of steel. (Sau nhiều tháng ở phòng gym, anh ấy có cặp mông rất săn chắc.)
danh từ
- bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ
- búi tóc nhỏ
Idioms
- to have (get) a bun onngà ngà say
- to take the bun(thông tục) chiếm giải nhất; hơn tất cả mọi người
danh từ
- chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi)