bin

/bin/
Học thuật
Thân thiện
bin

A worker places a full bin of apples onto a shelf in the warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thùng, hộp chứa: Một vật chứa, thường hình hộp hoặc hình trụ, dùng để đựng hoặc lưu trữ các vật phẩm, đặc biệt rác thải hoặc các mặt hàng số lượng lớn.
    • Thùng đựng rượu: Một thùng lớn, thường bằng gỗ, dùng đểhoặc lưu trữ rượu.
  2. Động từ:

    • Vứt bỏ, cho vào thùng rác: Hành động ném hoặc đặt một thứ đó vào thùng rác để loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please throw the paper in the recycling bin. (Làm ơn vứt tờ giấy vào thùng tái chế.)
    • We need a larger bin for the kitchen waste. (Chúng tôi cần một thùng rác lớn hơn cho rác nhà bếp.)
    • The wine is aged in oak bins. (Rượu đượctrong các thùng gỗ sồi.)
  • Động từ:

    • I decided to bin the old magazines. (Tôi quyết định vứt những cuốn tạp chí vào thùng rác.)
    • He binned the idea as impractical. (Anh ta vứt bỏ ý tưởng đó cho không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bin": (tiếng lóng, Anh) một tâm trạng tồi tệ hoặc cảm thấy buồn bã.

    • He's really in a bin today. (Hôm nay anh ấy tâm trạng thực sự rất tệ.)
  • "dustbin" (danh từ ghép): thùng rác (thường dùng trong nhà).

    • The dustbin needs to be emptied. (Thùng rác cần được đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustbin (n): thùng rác.
  • Recycling bin (n): thùng tái chế.
  • Storage bin (n): thùng, hộp đựng đồ.
  • Binned (adj): bị loại bỏ, bị vứt đi.
    • The binned documents were shredded. (Các tài liệu bị loại bỏ đã được hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Container (n): vật đựng, thùng chứa.
  • Trash can (n): thùng rác (tiếng Anh Mỹ).
  • Discard (v): vứt bỏ, loại bỏ.
  • Dispose of (v): vứt bỏ, xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bin off (thông tục, chủ yếu dùngAnh): vứt bỏ, hủy bỏ (một kế hoạch) hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
    • They binned off the project due to lack of funding. (Họ đã hủy bỏ dự án thiếu kinh phí.)
    • She binned him off after their first date. ( ấy đã "đá" anh ta sau buổi hẹn hò đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Bin day (danh từ ghép, Anh): ngày thu gom rác.

    • Don't forget to put the bins out, it's bin day tomorrow. (Đừng quên đem thùng rác ra ngoài, ngày mai ngày thu gom rác.)
  • Bin liner (danh từ ghép): túi lót thùng rác.

    • We've run out of bin liners. (Chúng tôi đã hết túi lót thùng rác.)
bin

A worker places a full bin of apples onto a shelf in the warehouse.

danh từ
  1. thùng
  2. túi vải bạt (để hái hoa bia)
  3. thùng đựng rượu, rượu thùng