bean
/bi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt đậu, đậu: Chỉ hạt ăn được của nhiều loại cây họ đậu (Leguminosae), thường có hình bầu dục và được dùng làm thực phẩm.
- Hạt (cà phê): Chỉ hạt của quả cà phê.
- (Tiếng lóng) Cái đầu: Cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ cái đầu của một người.
- (Tiếng lóng) Tiền đồng, xu: Một lượng tiền rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had rice and beans for dinner. (Chúng tôi ăn cơm với đậu cho bữa tối.)
- She spilled the coffee beans all over the floor. (Cô ấy làm đổ hạt cà phê ra sàn nhà.)
- Use your bean! Think carefully! (Dùng cái đầu của cậu vào! Hãy suy nghĩ cẩn thận!)
- He doesn't have a bean to his name. (Anh ta không có một xu dính túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of beans": tràn đầy năng lượng, rất hăng hái và sôi nổi.
- The children were full of beans after the nap. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)
"to spill the beans": tiết lộ bí mật, để lộ thông tin bí mật một cách vô tình hoặc cố ý.
- He spilled the beans about the surprise party. (Anh ta đã làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
"not worth a bean": không có giá trị gì, không đáng một trinh.
- His promise isn't worth a bean. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Beanpole (n): người cao lêu nghêu.
- Beanbag (n): túi đậu (một loại túi vải nhồi hạt đậu nhỏ, dùng để ngồi hoặc ném trong trò chơi).
- Beanie (n): mũ len chụp đầu.
Từ đồng nghĩa
- Legume: cây họ đậu, quả đậu.
- Seed: hạt.
- (Tiếng lóng) Noggin: cái đầu (cách nói thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Every bean has its black: (Tục ngữ) Nhân vô thập toàn, ai cũng có khuyết điểm.
- To give somebody beans: (Tiếng lóng) Trừng phạt hoặc mắng mỏ ai đó.
- To know how many beans make five: (Thành ngữ) Rất láu cá, khôn ngoan, biết tính toán.
- Old bean: (Tiếng lóng, cũ) Cách gọi thân mật: bạn thân, bạn tri kỷ.
- A hill of beans: (Mỹ) Một đống thứ lặt vặt, không có giá trị đáng kể.
- His opinion doesn't amount to a hill of beans. (Ý kiến của anh ta chẳng có giá trị gì.)
danh từ
- đậu
- hột (cà phê)
- (từ lóng) cái đầu
- (từ lóng) tiền đồng
- not to have a beankhông một xu dính túi
- not worth a beankhông đáng một trinh
Idioms
- to be full of beanshăng hái, sôi nổi, phấn chấn
- every bean has its black(tục ngữ) nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm
- to get beans(thông tục) bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập
- to give somebody beans(từ lóng) trừng phạt ai, mắng mỏ ai
- like beanshết sức nhanh, mở hết tốc độ
- a hill of beans(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể
- to know beans; to know how many beans make fiveláu, biết xoay xở
- old bean(từ lóng) bạn thân, bạn tri kỷ
- to spill the beans(xem) spill