bane

/bein/
Học thuật
Thân thiện
bane

The weeds are the bane of the gardener's existence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân gây ra sự phiền toái, đau khổ, hoặc suy sụp: Một người, sự vật, hoặc tình huống liên tục gây ra rắc rối hoặc khó chịu.
    • Tai họa, tai ương: Một nguồn gây ra tổn hại, hủy hoại, hoặc đau khổ lớn.
    • (Cổ, hoặc trong từ ghép) Chất độc, thuốc độc: Thứ dùng để đầu độc hoặc giết chết, thường thấy trong các từ ghép .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Noise pollution is the bane of city living. (Ô nhiễm tiếng ồn nỗi phiền toái của cuộc sống thành thị.)
    • That old computer was the bane of my existence for years. (Chiếc máy tính đó nguyên nhân gây khổ sở cho tôi trong nhiều năm.)
    • In the story, the knight searched for an antidote to the dragon's bane. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ tìm kiếm thuốc giải cho chất độc của con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bane of one's life/existence": Nỗi phiền toái lớn nhất, nguyên nhân chính gây ra sự khổ sở trong cuộc sống của ai đó.

    • Paperwork is the bane of my existence. (Giấy tờ thủ tục nỗi khổ lớn nhất trong cuộc đời tôi.)
  • Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng: Để chỉ một tai họa hoặc lời nguyền.

    • Greed was the bane of the kingdom, leading to its downfall. (Lòng tham tai họa của vương quốc, dẫn đến sự sụp đổ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Banes (n, số nhiều): Các nguyên nhân gây phiền toái hoặc tai họa.
  • Baneberry (n): Một loại cây quả độc (từ ghép, "bane" + "berry").
  • Wolfsbane (n): Cây phụ tử, một loại thực vật độc (từ ghép, "wolf" + "bane").
Từ đồng nghĩa
  • Scourge: Tai họa, nỗi khổ (nhấn mạnh sự trừng phạt hoặc hủy diệt).
  • Curse: Lời nguyền, điều gây rắc rối.
  • Plague: Tai ương, nỗi phiền toái dai dẳng.
  • Affliction: Nỗi đau khổ, sự phiền muộn.
Từ trái nghĩa
  • Blessing: Điều may mắn, phước lành.
  • Boon: Lợi ích, điều thuận lợi.
  • Solace: Nguồn an ủi.
Thành ngữ liên quan
  • "A necessary bane": Một điều phiền toái nhưng cần thiết, không thể tránh khỏi.
    • For many students, exams are a necessary bane. (Đối với nhiều học sinh, các kỳ thi một điều phiền toái cần thiết.)
bane

The weeds are the bane of the gardener's existence.

danh từ
  1. nguyên nhân suy sụp
  2. (thơ ca) sự suy sụp; tai ương
  3. (chỉ dùng trong từ ghép) bả; thuốc độc
    • rat's bane
      bả chuột