curse

/kə:s/
Học thuật
Thân thiện
curse

A witch placed a curse on the sleeping village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nguyền rủa, sự chửi rủa: Lời nói hoặc hành động nhằm gọi điều xấu, tai họa xuống đầu ai đó.
    • Tai ương, lời nguyền: Một điều xui xẻo, bất hạnh hoặc một sức mạnh siêu nhiên được cho gây ra đau khổ.
    • Lời thề tục, câu chửi thề: Một từ hoặc cụm từ tục tĩu, báng bổ được thốt ra, thường do tức giận hoặc ngạc nhiên.
  2. Động từ:

    • Nguyền rủa, chửi rủa: Nói ra những lời nhằm cầu xin hoặc gây ra điều xấu cho ai đó.
    • Chửi thề, nói tục: Thốt ra những từ ngữ thô tục, báng bổ.
    • Làm khổ, hành hạ (thường dùngdạng bị động): Gây ra đau khổ hoặc phiền toái dai dẳng cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He muttered a curse under his breath. (Anh ta lẩm bẩm một lời nguyền rủa.)
    • The old treasure was said to be under a curse. (Kho báu cổ được đồn bị nguyền.)
    • He let out a loud curse when he hit his thumb. (Anh ta thốt lên một tiếng chửi thề lớn khi đập trúng ngón tay cái.)
  • Động từ:

    • The witch cursed the village with a plague. (Mụ phù thủy nguyền rủa ngôi làng bằng một trận dịch.)
    • He cursed loudly when the computer crashed. (Anh ta chửi thề ầm ĩ khi máy tính bị treo.)
    • She felt cursed by her constant bad luck. ( ấy cảm thấy bị hành hạ bởi vận xui liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a curse": bị nguyền, bị ám bởi một lời nguyền.

    • The family believed they were under a curse. (Gia đình đó tin rằng họ bị nguyền.)
  • "to curse someone/something out": (thông tục) chửi rủa ai/cái một cách thậm tệ.

    • He cursed out the driver who cut him off. (Anh ta chửi rủa tài xế đã cắt ngang đầu xe mình.)
  • "a curse and a blessing": vừa phúc vừa họa; một thứ cả mặt tốt lẫn mặt xấu.

    • Fame can be both a curse and a blessing. (Danh tiếng có thể vừa lời nguyền vừa phước lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursed (adj): bị nguyền rủa; (thông tục) đáng ghét, khó chịu.

    • They searched for the cursed artifact. (Họ tìm kiếm cổ vật bị nguyền.)
    • This cursed zipper is stuck again! (Cái khóa kéo đáng ghét này lại bị kẹt rồi!)
  • Cursing (danh động từ): hành động chửi rủa, nguyền rủa.

    • His constant cursing offended everyone. (Việc chửi thề liên tục của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời nguyền): Jinx, hex, malediction.
  • Danh từ (lời chửi thề): Swear word, expletive, profanity.
  • Động từ (nguyền rủa): Damn, hex, jinx.
  • Động từ (chửi thề): Swear, blaspheme.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curse at: Chửi thẳng vào ai/cái .

    • He was cursing at the broken machine. (Anh ta đang chửi cái máy hỏng.)
  • Curse someone/something for something: Nguyền rủa ai/cái điều .

    • She cursed her forgetfulness for making her late. ( ấy nguyền rủa tính đãng trí của mình đã khiến đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Curse like a sailor: Chửi thề rất nhiều thô tục.

    • Don't be shocked, he curses like a sailor when he's angry. (Đừng sốc, anh ta chửi thề như tát nước khi tức giận.)
  • The curse of...: Tai họa của..., nỗi khổ của... (chỉ một vấn đề dai dẳng).

    • The curse of modern life is constant stress. (Lời nguyền của cuộc sống hiện đại sự căng thẳng triền miên.)
  • Curses come home to roost: Ác giả ác báo; những lời nguyền rủa sẽ quay về với chính người nói ra.

    • He spent years spreading rumors, but now curses have come home to roost. (Anh ta đã nhiều năm tung tin đồn, nhưng giờ thì ác giả ác báo.)
curse

A witch placed a curse on the sleeping village.

danh từ
  1. sự nguyền rủa, sự chửi rủa
    • to call down curses upon someone
      nguyền rủa ai
  2. tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
  3. lời thề độc
  4. (tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
  5. (từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)

Idioms

  • curses come home to road
    ác giả ác báo
  • don't care a curse
    không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
  • not worth a curse
    không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
  • under a curse
    bị nguyền; bị bùa, bị chài
động từ
  1. nguyền rủa, chửi rủa
  2. báng bổ
  3. ((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
    • to be cursed with rheumation
      bị khổ sở bệnh thấp khớp
  4. (tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội

Idioms

  • to curse up hill and down dale
    (xem) dale