imprecate
/'imprikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nguyền rủa, chửi rủa: Hành động nói ra những lời lẽ độc địa, thô tục hoặc mang tính xúc phạm nhằm thể hiện sự tức giận, ghét bỏ hoặc mong muốn điều xấu xảy đến với ai đó.
- Cầu khẩn, kêu gọi (một sự trừng phạt): Hành động cầu xin hoặc kêu gọi một quyền lực siêu nhiên (như thần linh, số phận) giáng xuống tai họa, sự trừng phạt lên ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In his rage, he began to imprecate his enemies. (Trong cơn thịnh nộ, anh ta bắt đầu nguyền rủa những kẻ thù của mình.)
- The old witch imprecated a terrible fate upon the village. (Mụ phù thủy già đã cầu khẩn một số phận khủng khiếp giáng xuống ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to imprecate against someone/something": nguyền rủa ai đó/cái gì đó.
- The prophet imprecated against the corrupt city. (Vị tiên tri đã nguyền rủa thành phố tham nhũng.)
- "to imprecate curses upon someone": giáng những lời nguyền lên ai đó.
- The king was afraid his rivals would imprecate curses upon his lineage. (Nhà vua sợ rằng các đối thủ sẽ giáng những lời nguyền lên dòng dõi của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprecation (danh từ): lời nguyền rủa, sự chửi rủa.
- He muttered imprecations under his breath. (Anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa trong miệng.)
- Imprecatory (tính từ): thuộc về sự nguyền rủa, mang tính nguyền rủa.
- The poem contained imprecatory verses. (Bài thơ chứa những câu thơ mang tính nguyền rủa.)
Từ đồng nghĩa
- Curse: nguyền rủa, chửi rủa.
- Execrate: ghét cay ghét đắng, nguyền rủa.
- Damn: nguyền rủa (theo nghĩa tôn giáo: đày địa ngục), chửi thề.
Từ trái nghĩa
- Bless: ban phước, chúc phúc.
- Praise: khen ngợi, tán dương.
- Applaud: hoan nghênh, tán thưởng.
Lưu ý sử dụng
- "Imprecate" là một từ có tính trang trọng và hơi cổ, thường được tìm thấy trong văn học, tôn giáo hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "curse" hoặc "swear at" được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các tình huống để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
ngoại động từ
- nguyền rủa