oath
/ouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời thề, lời tuyên thệ: Một lời hứa long trọng, trang nghiêm, thường liên quan đến một sự thật hoặc cam kết trong tương lai, đôi khi có sự chứng kiến của thần thánh.
- Lời nguyền rủa, lời chửi thề: Một từ ngữ hoặc cụm từ thô tục, báng bổ, thường được thốt ra khi tức giận, ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (lời thề):
- The president took the oath of office. (Tổng thống đã tuyên thệ nhậm chức.)
- Witnesses must tell the truth under oath. (Các nhân chứng phải nói sự thật dưới lời thề.)
- Danh từ (lời nguyền rủa):
- He shouted an oath in frustration. (Anh ta gào lên một lời chửi thề trong sự bực tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To take (make, swear) an oath: Tuyên thệ, thề nguyền.
- The soldiers swore an oath to defend their country. (Các binh sĩ đã thề nguyền bảo vệ tổ quốc.)
- On (under) oath: Đã thề, dưới lời thề (đặc biệt trong bối cảnh pháp lý).
- The evidence was given under oath. (Bằng chứng được đưa ra dưới lời thề.)
- To put someone on his/her oath: Bắt ai đó thề, yêu cầu ai đó tuyên thệ.
- The judge put the witness on his oath. (Thẩm phán yêu cầu nhân chứng tuyên thệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oath-taking (n): Hành động, nghi thức tuyên thệ.
- The oath-taking ceremony was held at the city hall. (Buổi lễ tuyên thệ được tổ chức tại tòa thị chính.)
- Oath-bound (adj): Bị ràng buộc bởi lời thề.
- They were oath-bound to secrecy. (Họ bị ràng buộc bởi lời thề giữ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Vow (n): Lời thề nguyện, lời hứa long trọng (thường mang tính cá nhân hoặc tôn giáo hơn).
- Pledge (n): Lời cam kết, lời hứa trang trọng.
- Curse (n): Lời nguyền rủa, lời chửi (nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "oath").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "oath")
Thành ngữ liên quan
- My oath!: (Cổ, Anh-Úc) Thán từ dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận, tương đương "Chắc chắn rồi!", "Tôi thề đấy!".
- "Are you coming?" "My oath!" ("Anh có đến không?" "Chắc chắn rồi!")
- Oath of allegiance: Lời thề trung thành.
- New citizens recited the oath of allegiance. (Những công dân mới đọc lời thề trung thành.)
danh từ, số nhiều oaths
- lời thề, lời tuyên thệ
- to take (make, swear) an oathtuyên thệ
- on (one's) oathđã thề, đã tuyên thệ
- to put someone on his oathbắt ai thề
- oath of allegiancelời thề trung thành
- lời nguyền rủa