oat

/out/
Học thuật
Thân thiện
oat

A farmer harvests oats in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yến mạch: Một loại ngũ cốc, hạt của cây Avena sativa, thường được dùng làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc.
    • Sáo bằng cọng yến mạch (nghĩa cổ, thơ ca): Một loại nhạc cụ đơn giản làm từ thân cây yến mạch rỗng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oat is a very nutritious grain. (Yến mạch một loại ngũ cốc rất bổ dưỡng.)
    • Farmers grow oats to feed their horses. (Nông dân trồng yến mạch để cho ngựa ăn.)
    • He made a simple oat to play a tune. (Anh ấy làm một cây sáo bằng cọng yến mạch để thổi một giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow one's wild oats": (thành ngữ) Chơi bời, phóng túng, trải nghiệm những điều liều lĩnh khi còn trẻ (thường trước khi ổn định cuộc sống).

    • He traveled the world sowing his wild oats before starting a family. (Anh ấy đã du lịch vòng quanh thế giới, chơi bời phóng táng trước khi lập gia đình.)
  • "to feel one's oats": (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cảm thấy tràn đầy năng lượng, phấn khích tự tin; tỏ ra quan trọng, hãnh diện.

    • After winning the race, he was really feeling his oats. (Sau khi thắng cuộc đua, anh ta cảm thấy rất hãnh diện tràn đầy sinh lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Oats (danh từ số nhiều): Dạng phổ biến nhất khi nói đến hạt yến mạch như một loại thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

    • I eat oatmeal made from rolled oats every morning. (Tôi ăn cháo yến mạch làm từ yến mạch cán mỏng mỗi sáng.)
  • Oatmeal (danh từ): Bột yến mạch, hoặc món cháo được nấu từ yến mạch.

  • Oaten (tính từ, cổ): Làm bằng yến mạch hoặc liên quan đến yến mạch ( dụ: - bánh mì yến mạch).
Từ đồng nghĩa
  • Grain: Ngũ cốc, hạt (nghĩa rộng hơn, bao gồm yến mạch).
  • Cereal: Ngũ cốc.
Thành ngữ liên quan
  • "Off one's oats": (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Chán ăn, không muốn ăn.
    • The dog seems off its oats today. (Con chó có vẻ chán ăn hôm nay.)
oat

A farmer harvests oats in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) yến mạch
  2. (thơ ca) sáo bằng cọng yến mạch

Idioms

  • to sow one's wild oats
    chơi bời tác tráng (lúc còn trẻ)
  • to feel one's oat
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ra vẻ ta đây quan trọng, vênh váo