bloat

/blout/
Học thuật
Thân thiện
bloat

The veterinarian checks the cow for signs of bloat.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phồng lên, sưng lên, phù lên: Chỉ trạng thái một vật hoặc bộ phận cơ thể trở nên to hơn bình thường do chứa đầy khí, chất lỏng hoặc không khí, thường một cách không tự nhiên.
    • Làm phồng lên, làm sưng lên: Hành động khiến cho thứ đó trở nên phồng hoặc sưng.
  2. Danh từ:

    • Sự phồng lên, sự sưng húp: Tình trạng bị phồng hoặc sưng.
    • Bệnh chướng hơi (ở gia súc): Một chứng bệnh nghiêm trọngđộng vật nhai lại (như , cừu), gây ra bởi sự tích tụ quá nhiều khí trong dạ cỏ, khiến bụng phình to.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Eating too much salty food can make you feel bloated. (Ăn quá nhiều đồ mặn có thể khiến bạn cảm thấy bị chướng bụng.)
    • The river was bloated by the heavy rains. (Dòng sông phình to ra những cơn mưa lớn.)
    • The software update bloated the app's file size. (Bản cập nhật phần mềm đã làm phình to kích thước file của ứng dụng.)
  • Danh từ:

    • The vet treated the cow for bloat. (Bác sĩ thú y đã điều trị chứng chướng hơi cho con .)
    • She complained about the bloating after her meal. ( ấy than phiền về cảm giác đầy bụng sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloated" (Tính từ): Thường dùng để mô tả cảm giác đầy bụng, khó chịu sau khi ăn, hoặc mô tả thứ đó quá cồng kềnh, phình ra.
    • I feel so bloated after that big dinner. (Tôi cảm thấy rất đầy bụng sau bữa tối thịnh soạn đó.)
    • The company has a bloated bureaucracy. (Công ty đó một bộ máy hành chính cồng kềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloated (adj): Phình ra, sưng húp, cồng kềnh.
  • Bloating (n): Sự đầy hơi, chướng bụng (triệu chứng).
  • Bloatware (n - thuật ngữ công nghệ): Phần mềm đi kèm nhiều tính năng không cần thiết, làm tốn tài nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Swell (sưng lên), inflate (bơm phồng), distend (căng phồng).
  • Danh từ (cảm giác): Fullness (sự no đầy), distension (sự căng phình).
Từ trái nghĩa
  • Động từ: Shrink (co lại), deflate (xẹp xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

bloat

The veterinarian checks the cow for signs of bloat.

ngoại động từ
  1. muối hun khói (cá trích)
động từ
  1. phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên

Từ chứa "bloat"

Từ có nhắc đến "bloat"