pleat
/pli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nếp gấp, đường xếp: Một nếp gấp được tạo ra một cách có chủ ý trên vải, thường được may cố định tại một đầu hoặc cả hai đầu, để tạo kiểu dáng hoặc độ phồng cho quần áo, rèm cửa, hoặc vải vóc.
- Ngoại động từ:
- Xếp nếp, gấp nếp: Hành động tạo ra các nếp gấp trên vải bằng cách gấp và sau đó may, ép hoặc là để cố định hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skirt has sharp, knife pleats. (Chiếc váy có những nếp gấp sắc, thẳng như lưỡi dao.)
- She ironed the pleats of her trousers carefully. (Cô ấy là phẳng các nếp gấp trên quần một cách cẩn thận.)
- Ngoại động từ:
- The tailor will pleat the fabric to add volume to the dress. (Người thợ may sẽ xếp nếp vải để tạo độ phồng cho chiếc váy.)
- This technique is used to pleat the curtain beautifully. (Kỹ thuật này được dùng để xếp nếp rèm cửa một cách đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Box pleat": Nếp gấp hộp (hai nếp gấp đối xứng úp vào nhau, tạo thành một hình hộp).
- The uniform skirt features a box pleat at the back. (Váy đồng phục có một nếp gấp hộp ở phía sau.)
- "Knife pleat": Nếp gấp dao (các nếp gấp mỏng, sắc và xếp chồng lên nhau cùng một hướng).
- The kilt is traditionally made with many knife pleats. (Chiếc váy kilt truyền thống được làm với nhiều nếp gấp dao.)
- "Accordion pleat": Nếp gấp accordion (các nếp gấp nhỏ, liên tục giống như nếp gấp của đàn accordion).
- The fan is made of paper with fine accordion pleats. (Chiếc quạt được làm từ giấy với những nếp gấp accordion tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleated (tính từ): Có nếp gấp, được xếp nếp.
- She wore a pleated skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy xếp nếp.)
- Pleating (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động xếp nếp.
- The pleating on this dress is very intricate. (Kỹ thuật xếp nếp trên chiếc váy này rất tinh xảo.)
- Plait (danh từ/động từ, cổ hoặc trong một số ngữ cảnh): Cách viết/dùng cũ của "pleat", hoặc có nghĩa là tết/bện (tóc, dây).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fold (nếp gấp), tuck (nếp nhún), crease (nếp gấp, nếp nhăn - thường tự nhiên hoặc không trang trí).
- Động từ: Fold (gấp), tuck (nhún), gather (nhún, xếp ly - tạo nếp vải rủ xuống).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pleat".
danh từ
- đường xếp, nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) plait)
ngoại động từ
- xếp nếp ((cũng) plait)