pleat

/pli:t/
Học thuật
Thân thiện
pleat

The tailor carefully presses a pleat into the skirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp gấp, đường xếp: Một nếp gấp được tạo ra một cách chủ ý trên vải, thường được may cố định tại một đầu hoặc cả hai đầu, để tạo kiểu dáng hoặc độ phồng cho quần áo, rèm cửa, hoặc vải vóc.
  2. Ngoại động từ:
    • Xếp nếp, gấp nếp: Hành động tạo ra các nếp gấp trên vải bằng cách gấp sau đó may, ép hoặc là để cố định hình dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skirt has sharp, knife pleats. (Chiếc váy những nếp gấp sắc, thẳng như lưỡi dao.)
    • She ironed the pleats of her trousers carefully. ( ấy phẳng các nếp gấp trên quần một cách cẩn thận.)
  • Ngoại động từ:
    • The tailor will pleat the fabric to add volume to the dress. (Người thợ may sẽ xếp nếp vải để tạo độ phồng cho chiếc váy.)
    • This technique is used to pleat the curtain beautifully. (Kỹ thuật này được dùng để xếp nếp rèm cửa một cách đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Box pleat": Nếp gấp hộp (hai nếp gấp đối xứng úp vào nhau, tạo thành một hình hộp).
    • The uniform skirt features a box pleat at the back. (Váy đồng phục một nếp gấp hộpphía sau.)
  • "Knife pleat": Nếp gấp dao (các nếp gấp mỏng, sắc xếp chồng lên nhau cùng một hướng).
    • The kilt is traditionally made with many knife pleats. (Chiếc váy kilt truyền thống được làm với nhiều nếp gấp dao.)
  • "Accordion pleat": Nếp gấp accordion (các nếp gấp nhỏ, liên tục giống như nếp gấp của đàn accordion).
    • The fan is made of paper with fine accordion pleats. (Chiếc quạt được làm từ giấy với những nếp gấp accordion tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleated (tính từ): nếp gấp, được xếp nếp.
    • She wore a pleated skirt. ( ấy mặc một chiếc váy xếp nếp.)
  • Pleating (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động xếp nếp.
    • The pleating on this dress is very intricate. (Kỹ thuật xếp nếp trên chiếc váy này rất tinh xảo.)
  • Plait (danh từ/động từ, cổ hoặc trong một số ngữ cảnh): Cách viết/dùng của "pleat", hoặc có nghĩa tết/bện (tóc, dây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fold (nếp gấp), tuck (nếp nhún), crease (nếp gấp, nếp nhăn - thường tự nhiên hoặc không trang trí).
  • Động từ: Fold (gấp), tuck (nhún), gather (nhún, xếp ly - tạo nếp vải rủ xuống).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pleat".

pleat

The tailor carefully presses a pleat into the skirt.

danh từ
  1. đường xếp, nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) plait)
ngoại động từ
  1. xếp nếp ((cũng) plait)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pleat"