plait

/plæt/
Học thuật
Thân thiện
plait

She wears a neat plait tied with a simple ribbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bím tóc, đuôi sam: Một kiểu tóc được tạo thành bằng cách tết ba hoặc nhiều phần tóc lại với nhau.
    • Dây tết, dây bện: Một sợi dây hoặc dải được làm bằng cách đan xen nhiều sợi lại với nhau.
    • Đường xếp nếp gấp (ở quần áo): Một nếp gấp phẳng, thường được may cố định trên vải (cũng được viết 'pleat').
  2. Ngoại động từ:

    • Tết, bện (tóc, dây...): Hành động đan xen ba hoặc nhiều phần (như tóc, sợi, dải vải) lại với nhau để tạo thành một bím.
    • Xếp nếp (quần áo): Tạo ra các nếp gấp trên vải (cũng được viết 'pleat').
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore her hair in a long, neat plait. ( ấy để tóc theo một bím dài gọn gàng.)
    • The curtain was decorated with a silk plait. (Tấm rèm được trang trí bằng một dải lụa tết.)
    • The skirt has a plait at the back. (Chiếc váy một đường xếp nếpphía sau.)
  • Động từ:

    • Can you plait my hair for me? (Bạn có thể tết tóc giúp tôi được không?)
    • She plaited the strands of straw to make a basket. ( ấy bện các sợi rơm để làm một cái giỏ.)
    • The tailor plaited the fabric to create a decorative hem. (Người thợ may xếp nếp vải để tạo một đường viền trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear one's hair in plaits": Để tóc theo kiểu nhiều bím tóc.
    • The little girl wore her hair in two plaits. ( để tóc thành hai bím.)
Biến thể từ gần giống
  • Braid (n, v): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ cho cả nghĩa "bím tóc" "tết tóc".
  • Pleat (n, v): Cách viết khác thường dùng hơn cho nghĩa "nếp gấp" "xếp nếp" trên quần áo.
  • Pigtail (n): Bím tóc, thường chỉ một bím tóc ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Braid: Tết, bím tóc.
  • Twist: Vặn, xoắn (một kiểu tết đơn giản hơn).
  • Weave: Đan, kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'plait' không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ 'plait' không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

plait

She wears a neat plait tied with a simple ribbon.

danh từ
  1. đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat)
  2. bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat)
ngoại động từ
  1. xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat)
  2. tết, bện ((cũng) plat)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plait"