plate
/pleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đĩa (dùng để đựng thức ăn): Một vật dụng hình tròn, thường bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng hoặc phục vụ thức ăn.
- Tấm, bản, phiến (phẳng và thường cứng): Một miếng vật liệu phẳng, mỏng, thường có hình dạng nhất định, làm từ kim loại, thủy tinh, nhựa, v.v.
- Biển, bảng (có ghi thông tin): Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác có khắc, in hoặc gắn chữ, số để biểu thị thông tin, như biển số xe.
- Bản khắc (dùng trong in ấn): Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác có khắc hình ảnh hoặc chữ để in.
- Mảng kiến tạo (địa chất): Một trong những mảng đá khổng lồ, cứng tạo nên lớp vỏ Trái Đất và di chuyển chậm.
- Phần thức ăn được phục vụ trên một đĩa: Lượng thức ăn đủ cho một người, được bày trên một đĩa.
Động từ:
- Mạ (một lớp kim loại): Phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật, thường để trang trí hoặc chống gỉ.
- Bọc (bằng kim loại): Gắn hoặc bao phủ một vật bằng các tấm kim loại để bảo vệ hoặc tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She put the sandwich on a plate. (Cô ấy đặt chiếc bánh sandwich lên một cái đĩa.)
- The machine has a steel plate for protection. (Máy móc có một tấm thép để bảo vệ.)
- I couldn't read the car's license plate. (Tôi không thể đọc được biển số xe ô tô.)
- The book has several color plates. (Cuốn sách có một số bản in màu.)
- Earthquakes often occur along plate boundaries. (Động đất thường xảy ra dọc theo ranh giới các mảng kiến tạo.)
- The restaurant serves a generous plate of pasta. (Nhà hàng phục vụ một đĩa mì ống rất nhiều.)
Động từ:
- The jewelry is plated with gold. (Món trang sức được mạ vàng.)
- Ancient warriors plated their armor with bronze. (Các chiến binh thời xưa bọc giáp của họ bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a lot on one's plate": Có rất nhiều việc phải làm hoặc nhiều vấn đề phải lo lắng.
- I can't take on another project; I already have too much on my plate. (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã có quá nhiều việc phải làm rồi.)
- "Hand/give something to someone on a plate": Đưa cho ai đó thứ gì một cách dễ dàng, không cần họ phải nỗ lực.
- He didn't earn the promotion; it was handed to him on a plate. (Anh ta không giành được sự thăng chức; nó được trao cho anh ta một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plating (danh từ): Lớp mạ, sự mạ kim loại.
- The silver plating is wearing off. (Lớp mạ bạc đang bị bong tróc.)
- Plateful (danh từ): Một đĩa đầy (thức ăn).
- He ate a plateful of rice. (Anh ấy đã ăn một đĩa cơm đầy.)
- Platelet (danh từ): Tiểu cầu (trong máu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đĩa): Dish, saucer.
- Danh từ (tấm): Sheet, panel, slab.
- Động từ (mạ): Coat, gild, silver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plate up: Bày thức ăn ra đĩa trước khi phục vụ.
- Chef is plating up the main course. (Đầu bếp đang bày món chính ra đĩa.)
Thành ngữ liên quan
- Step up to the plate: (Nghĩa bóng) Sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm hoặc thử thách, thường trong một tình huống quan trọng.
- When the team leader resigned, she had to step up to the plate. (Khi trưởng nhóm từ chức, cô ấy phải sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm.)
danh từ
- bản, tấm phiếu, lá (kim loại)
- battery platebản ắc quy
- biển, bảng (bằng đồng...)
- number platebiển số xe (ô tô...)
- bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...)
- tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh (thay cho phim)
- (kiến trúc) đòn ngang; thanh ngang
- roof plateđòn móc
- window platethanh ngang khung cửa sổ
- đĩa (để đựng thức ăn); đĩa thức ăn
- a plate of beefmột đĩa thịt bò
- (danh từ tập thể số ít) bát đĩa bằng vàng bạc
- đĩa thu tiền quyên (ở nhà thờ)
- cúp vàng, cúp bạc; cuộc đua tranh cúp vàng; cuộc đua ngựa tranh cúp vàng)
- lợi giả (để cắm răng giả)
- đường ray ((cũng) plate rail)
- (ngành in) bát chữ
ngoại động từ
- bọc sắt, bọc kim loại
- to plate a shipbọc sắt một chiếc tàu
- mạ
- to plate something with gold (silver)mạ vàng (bạc) vật gì
- (ngành in) sắp chữ thành bát