scale
/skeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vảy: Lớp phủ nhỏ, cứng trên cơ thể của một số động vật như cá, rắn hoặc côn trùng.
- Cái cân (thường dùng số nhiều 'scales'): Dụng cụ dùng để đo trọng lượng.
- Tỷ lệ, thước tỷ lệ: Mối quan hệ về kích thước giữa một bản vẽ, mô hình hoặc bản đồ với kích thước thực tế của vật thể.
- Quy mô, phạm vi: Mức độ hoặc phạm vi của một hoạt động, sự kiện hoặc vấn đề.
- Thang đo, thang đánh giá: Một chuỗi các cấp độ hoặc số liệu được sắp xếp theo thứ tự để đo lường hoặc đánh giá.
- (Âm nhạc) Thang âm, gam: Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần về cao độ.
Động từ:
- Leo, trèo lên (một bề mặt dốc hoặc cao): Di chuyển lên trên một cách khó khăn, thường bằng tay và chân.
- Cạo vảy, lột vảy: Loại bỏ lớp vảy (của cá, v.v.).
- Điều chỉnh theo tỷ lệ: Tăng hoặc giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó theo một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vảy):
- The fish has shiny silver scales. (Con cá có lớp vảy bạc lấp lánh.)
- Danh từ (cân):
- She stepped onto the scales to check her weight. (Cô ấy bước lên bàn cân để kiểm tra cân nặng.)
- Danh từ (tỷ lệ):
- This map has a scale of 1:10,000. (Bản đồ này có tỷ lệ 1:10.000.)
- Danh từ (quy mô):
- The disaster was on a massive scale. (Thảm họa xảy ra với quy mô khổng lồ.)
- Danh từ (thang đo):
- Please rate your pain on a scale from 1 to 10. (Hãy đánh giá mức độ đau của bạn theo thang đo từ 1 đến 10.)
- Động từ (leo):
- The climbers scaled the mountain peak. (Những người leo núi đã chinh phục đỉnh núi.)
- Động từ (cạo vảy):
- Remember to scale the fish before cooking. (Nhớ cạo vảy cá trước khi nấu.)
- Động từ (điều chỉnh):
- We need to scale our operations to meet demand. (Chúng ta cần điều chỉnh quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scale new heights": Đạt được thành công hoặc trình độ mới, cao hơn.
- The company aims to scale new heights in innovation. (Công ty hướng tới việc đạt được những đỉnh cao mới trong đổi mới sáng tạo.)
- "On a grand scale": Ở quy mô lớn, hoành tráng.
- The festival was organized on a grand scale. (Lễ hội được tổ chức với quy mô hoành tráng.)
- "Tip the scales": Làm thay đổi sự cân bằng, thường là nghiêng về một phía.
- His testimony could tip the scales in the trial. (Lời khai của anh ta có thể làm nghiêng cán cân trong phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaly (adj): Có vảy, đóng vảy.
- A scaly lizard. (Một con thằn lằn có vảy.)
- Large-scale (adj): Trên quy mô lớn.
- A large-scale project. (Một dự án quy mô lớn.)
- Small-scale (adj): Trên quy mô nhỏ.
- A small-scale farmer. (Một nông dân quy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Climb (v): Leo, trèo.
- Proportion (n): Tỷ lệ.
- Range (n): Phạm vi, thang đo.
- Scope (n): Phạm vi, quy mô.
- Flake (n): Vảy, mảnh (nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale up: Mở rộng, tăng quy mô.
- The business is scaling up its production. (Doanh nghiệp đang mở rộng quy mô sản xuất.)
- Scale down: Thu nhỏ, giảm quy mô.
- Due to budget cuts, we had to scale down the event. (Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi buộc phải thu nhỏ quy mô sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- The scales fall from someone's eyes: Bỗng nhiên nhận ra sự thật (sau một thời gian dài không hiểu).
- After hearing the full story, the scales fell from my eyes. (Sau khi nghe toàn bộ câu chuyện, tôi bỗng nhiên nhận ra sự thật.)
danh từ
- vảy (cá, rắn, cánh sâu bọ)
- (thực vật học) vảy bắc
- vảy, vật hình vảy
- lớp gỉ (trên sắt)
- cáu cặn; bựa (răng)
động từ
- đánh vảy, lột vảy
- cạo lớp gỉ
- cạo cáu, cạo bựa
- tróc vảy, sầy vảy
danh từ
- cái đĩa cân
- (số nhiều) cái cân ((cũng) a pair of scales)
- to hold the scales evencầm cân nảy mực
Idioms
- to throw sword into scalelấy vũ khí làm áp lực
- to turn the scale(xem) turn
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cân (vật gì), cân được, cân nặng
- to scale ten kilogramscân được 10 kilôgam
danh từ
- sự chia độ; hệ thống có chia độ; sự sắp xếp theo trình độ
- to be high in the scale of creationcó tính chất sáng tạo ở trình độ cao
- at the top of the scaleở trình độ cao nhất
- at the bottom of the scaleở trình độ thấp nhất
- (âm nhạc) thang âm, gam
- major scalegam trưởng
- minor scalegam thứ
- số tỷ lệ; thước tỷ lệ, tỷ lệ, quy mô, phạm vi
- scale mapbản đồ có tỷ lệ lớn
- the scale to be one to fifty thousandtỷ lệ sẽ là 1 qoành 5 000
- on a great scaletrên quy mô lớn
- on a world scaletrên phạm vi toàn thế giới
động từ
- leo, trèo (bằng thang)
- vẽ (bản đồ) theo tỷ lệ
- to scale upvẽ to ra; tăng cường
- to scale downvẽ nhỏ đi; giảm xuống
- có cùng tỷ lệ; có thể so được với nhau