scale-winged
/'skeil'wiɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có cánh vảy: Dùng để mô tả một loại côn trùng (thường là bướm hoặc ngài) có đôi cánh được phủ bởi những vảy nhỏ li ti, giống như bụi phấn.
Danh từ (số nhiều: scale-winged hoặc scale-wingeds):
- Sâu bọ cánh vảy, bướm: Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ Lepidoptera (bộ Cánh vảy), bao gồm bướm và ngài, được đặc trưng bởi đôi cánh có vảy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The butterfly is a classic example of a scale-winged insect. (Con bướm là một ví dụ điển hình của một loài côn trùng có cánh vảy.)
- Under the microscope, the scale-winged structure of the moth's wing is visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc cánh vảy của con ngài có thể nhìn thấy được.)
Danh từ:
- Lepidopterists study various scale-winged. (Các nhà nghiên cứu bướm học nghiên cứu nhiều loài sâu bọ cánh vảy khác nhau.)
- The garden attracts many beautiful scale-wingeds. (Khu vườn thu hút nhiều loài bướm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Scale-winged" thường được dùng như một thuật ngữ mô tả trong phân loại học côn trùng, tương đương với tên bộ "Lepidoptera".
- The order Lepidoptera is comprised of scale-winged insects. (Bộ Lepidoptera bao gồm các loài côn trùng có cánh vảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepidopteran (danh từ/tính từ): (thuộc về) bộ Cánh vảy. Đây là từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt phân loại học.
- Lepidopteran larvae are often called caterpillars. (Ấu trùng của bộ Cánh vảy thường được gọi là sâu bướm.)
Từ đồng nghĩa
- Lepidopterous (tính từ): (thuộc) bộ Cánh vảy.
- Butterfly and moth (danh từ): bướm và ngài (chỉ các đại diện cụ thể).
Lưu ý
- Từ "scale-winged" là một từ ghép tính từ (hyphenated compound adjective). Khi được dùng như một danh từ số nhiều, nó có thể giữ nguyên dạng "scale-winged" hoặc thêm "s" thành "scale-wingeds", nhưng cách dùng phổ biến hơn là dùng nó như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "insect" (côn trùng) hoặc dùng các từ thay thế như "lepidopteran".
danh từ
- (động vật học) sâu bọ cánh vảy, bướm