scall

/skə:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
scall

A medieval knight's armor has a scall on the shoulder plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Vảy da, bệnh ngoài da: "Scall" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một loại bệnh ngoài da gây ra các vảy hoặc tổn thương trên da, thường liên quan đến ngứa hoặc ghẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text described a condition called scall. (Cuốn sách y học cổ mô tả một chứng bệnh gọi là scall.)
    • He suffered from a dry scall that caused much discomfort. (Anh ấy bị chứng scall khô gây ra nhiều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry scall": một loại bệnh ngoài da đặc trưng bởi các vảy khô, thường được hiểu bệnh ghẻ hoặc ngứa.

    • The physician diagnosed it as a case of dry scall. (Vị bác sĩ chẩn đoán đó một trường hợp bị dry scall.)
  • "moist scall": một loại bệnh ngoài da với các tổn thương ẩm ướt hoặc chảy dịch, thường được hiểu bệnh chàm (eczema).

    • The moist scall required a different ointment than the dry kind. (Chứng moist scall đòi hỏi một loại thuốc mỡ khác với loại khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Scabby (adj): đóng vảy, ghẻ.

    • The wound became scabby as it healed. (Vết thương trở nên đóng vảy khi lành lại.)
  • Scaly (adj): vảy, tróc vảy.

    • Reptiles have scaly skin. (Loài bò sát da vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scabies (n): bệnh ghẻ (một bệnh ngoài da cụ thể do ký sinh trùng gây ra).
  • Skin disease (n): bệnh ngoài da (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "scall" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ hầu như không được dùng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ như "eczema" (chàm) hoặc "scabies" (ghẻ) được sử dụng phổ biến hơn để mô tả các tình trạng tương tự ngày nay.
scall

A medieval knight's armor has a scall on the shoulder plate.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vảy da
    • dry scall
      bệnh ghẻ; bệnh ngứa
    • moist scall
      bệnh eczêma, bệnh chàm