skill

/skil/
Học thuật
Thân thiện
skill

A student practices a new skill in art class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khéo léo, sự tinh thông: Khả năng thực hiện một việc đó một cách thành thạo hiệu quả, thường kết quả của kinh nghiệm, đào tạo hoặc thực hành.
    • Kỹ năng, kỹ xảo: Một khả năng cụ thể đã được phát triển thông qua việc học tập hoặc luyện tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Carpentry requires both patience and skill. (Nghề mộc đòi hỏi cả sự kiên nhẫn lẫn kỹ năng.)
    • She played the violin with great skill. ( ấy chơi vi-ô-lông với kỹ thuật rất điêu luyện.)
    • Communication is an essential skill for a leader. (Giao tiếp một kỹ năng thiết yếu cho một nhà lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have skill in/at something": kỹ năng trong lĩnh vực .

    • He has remarkable skill at negotiating. (Anh ấy kỹ năng đàm phán đáng chú ý.)
  • "With skill": Một cách khéo léo, thành thạo.

    • The surgeon performed the operation with great skill. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ một cách rất thành thạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Skilled (tính từ): Lành nghề, kỹ năng.

    • We are looking for skilled workers. (Chúng tôi đang tìm kiếm những công nhân lành nghề.)
  • Skillful (tính từ): Khéo léo, điêu luyện (cách viết Mỹ phổ biến hơn).

    • She is a skillful painter. ( ấy một họa sĩ rất điêu luyện.)
  • Skillfully (trạng từ): Một cách khéo léo.

    • He skillfully avoided the question. (Anh ấy khéo léo tránh câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: Sự chuyên môn, tinh thông.
  • Proficiency: Sự thành thạo.
  • Competence: Năng lực, khả năng.
  • Dexterity: Sự khéo tay, sự nhanh nhẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "skill" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "The skill of the trade": (Thường dùng: ) Những mẹo, kỹ năng đặc thù của một nghề nghiệp.
    • It takes years to learn all the skills of the trade. (Phải mất nhiều năm để học hết các kỹ năng đặc thù của nghề.)
skill

A student practices a new skill in art class.

danh từ
  1. sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đáng kể, thành vấn đề
    • it skills not
      không đáng kể, không thành vấn đề