scull

/skʌl/
Học thuật
Thân thiện
scull

A rower uses a scull to glide across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chèo thuyền bằng mái chèo đôi: Hành động dùng hai mái chèo ngắn (mỗi tay một mái) để đẩy thuyền tiến về phía trước. Đây một kỹ thuật chèo thuyền cụ thể.
    • Lái thuyền bằng mái chèo lái: Hành động dùng một mái chèo dài gắnđuôi thuyền, di chuyển qua lại để điều hướng đẩy thuyền.
  2. Danh từ:

    • Mái chèo đôi (dùng trong chèo thuyền): Một trong hai mái chèo ngắn được sử dụng bởi một người chèo.
    • Mái chèo lái: Một mái chèo dài được gắnphía đuôi thuyền để vừa lái vừa đẩy thuyền.
    • Thuyền đua mái chèo đôi: Một loại thuyền đua nhẹ, dài hẹp, được thiết kế để một hoặc hai người chèo bằng mái chèo đôi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She learned to scull on the peaceful river. ( ấy học cách chèo thuyền bằng mái chèo đôi trên dòng sông yên bình.)
    • The fisherman sculled his small boat skillfully towards the shore. (Người ngư dân lái thuyền bằng mái chèo lái một cách điêu luyện về phía bờ.)
  • Danh từ:
    • Each rower held a scull in each hand. (Mỗi tay người chèo thuyền cầm một mái chèo đôi.)
    • He used a long scull at the stern to steer. (Anh ta dùng một mái chèo lái dàiđuôi thuyền để điều khiển.)
    • The single scull is a challenging boat to row. (Chiếc thuyền đua một người chèo một loại thuyền đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go for a scull": Đi chèo thuyền (bằng thuyền mái chèo đôi) như một hoạt động thể thao hoặc giải trí.
    • Every morning, he goes for a scull on the lake to exercise. (Mỗi sáng, anh ấy đi chèo thuyền trên hồ để tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculler (n): Người chèo thuyền bằng mái chèo đôi.
    • The sculler won the race by a large margin. (Người chèo thuyền đã thắng cuộc đua với cách biệt lớn.)
  • Sculling (n): Môn thể thao hoặc hành động chèo thuyền bằng mái chèo đôi.
    • Sculling requires excellent coordination and strength. (Môn chèo thuyền đòi hỏi sự phối hợp sức mạnh tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Row (chèo thuyền nói chung), propel (đẩy tiến).
  • Danh từ (mái chèo): Oar (mái chèo nói chung).
Lưu ý
  • Scull (chèo thuyền) khác hoàn toàn với skull (danh từ: hộp sọ) cách phát âm giống nhau.
  • Trong thể thao, sculling (dùng hai mái chèo) khác với sweep rowing (chèo thuyền bằng một mái chèo dài, mỗi người chèo chỉ dùng một tay).
scull

A rower uses a scull to glide across the calm lake.

động từ
  1. chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo (thuyền)
  2. lái thuyền bằng chèo lái; lái thuyền