scull
/skʌl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mái chèo đôi: Một loại mái chèo ngắn, được cầm bằng cả hai tay, mỗi tay một mái, thường được sử dụng trên các loại thuyền nhẹ và nhanh.
- Thuyền chèo mái đôi: Trong thể thao, đây là một loại thuyền đua được thiết kế để người chèo sử dụng hai mái chèo (mỗi tay một mái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il manie le scull avec une grande agilité. (Anh ấy điều khiển mái chèo đôi với sự khéo léo tuyệt vời.)
- La compétition de scull a attiré de nombreux spectateurs. (Cuộc thi thuyền chèo mái đôi đã thu hút rất nhiều khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en scull": đang chèo thuyền mái đôi.
- L'athlète s'entraîne à être en scull sur le lac. (Vận động viên đang tập luyện chèo thuyền mái đôi trên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculler (danh từ): Người chèo thuyền mái đôi.
- C'est un excellent sculler. (Anh ta là một tay chèo thuyền mái đôi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Aviron simple (danh từ): Thuyền chèo đơn (một loại thuyền đua tương tự nhưng chỉ dùng một mái chèo dài với hai tay).
danh từ giống đực
- mái chèo đôi
- (thể dục thể thao) thuyền chèo mái đôi