sicle

Học thuật
Thân thiện
sicle

Le fermier utilise un sicle pour couper le blé mûr.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xiclơ: Một đơn vị trọng lượng cổ, được sử dụng trong thời cổ đại, tương đương với khoảng một gam.
    • Đồng tiền bằng bạc của người -brơ (Do Thái cổ): Một đồng tiền cổ bằng bạc, trọng lượng tương đương một xiclơ, được sử dụng trong thế giới Hebrew cổ đại.
    • Chu kỳ: Một khoảng thời gian hoặc một loạt các sự kiện lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sicle était une unité de poids utilisée dans l'Antiquité. (Xiclơ là một đơn vị trọng lượng được sử dụng trong thời cổ đại.)
    • Selon la Bible, Judas a reçu trente sicles d'argent pour sa trahison. (Theo Kinh Thánh, Judas đã nhận ba mươi đồng xiclơ bạc sự phản bội của mình.)
    • Le sicle des saisons est immuable. (Chu kỳ của các mùabất biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le sicle d'or": Đồng xiclơ vàng (ít phổ biến hơn xiclơ bạc).
    • Cette pièce rare est un sicle d'or. (Đồng tiền hiếm nàymột đồng xiclơ vàng.)
  • "Par sicles": Theo từng chu kỳ.
    • Ces phénomènes astronomiques se produisent par sicles. (Những hiện tượng thiên văn này xảy ra theo từng chu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclique (tính từ): tính chu kỳ, lặp đi lặp lại.
    • Un mouvement cyclique. (Một chuyển động tính chu kỳ.)
  • Cycle (danh từ): chu kỳ, vòng tuần hoàn (nghĩa tương tự từ gốc của "sicle" trong ngữ cảnh này).
    • Le cycle de l'eau. (Chu trình nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chu kỳ": Période (giai đoạn), révolution (vòng quay, chu kỳ).
  • Pour "đơn vị trọng lượng/tiền cổ": Unité de poids antique (đơn vị trọng lượng cổ đại), monnaie hébraïque (tiền tệ Hebrew).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Vendre quelqu'un pour trente sicles": Phản bội ai đó một lợi ích nhỏ nhoi (thành ngữ xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh về Judas).
    • Il a trahi son ami pour une promotion, il l'a vendu pour trente sicles. (Hắn ta đã phản bội bạn mình một chức vụ, hắn đã bán đứng bạn chỉ vì món lợi nhỏ nhoi.)
sicle

Le fermier utilise un sicle pour couper le blé mûr.

danh từ giống đực
  1. (sử học) xiclơ (đơn vị trọng lượng khoảng)
  2. gam (đồng tiền bằng bạc của người -brơ)
    • Cycle.