cycle

/'saikl/
Học thuật
Thân thiện
cycle

Le cycle des saisons se déroule chaque année.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng, chu kỳ, chu trình: Một chuỗi các sự kiện, hiện tượng hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định.
    • (Hóa học) Vòng kín: Cấu trúc phân tử trong đó các nguyên tử được liên kết tạo thành một vòng.
    • (Văn học) Hệ tác phẩm: Một nhóm các tác phẩm văn học liên quan với nhau, thường xoay quanh cùng một chủ đề, nhân vật hoặc bối cảnh.
    • Cấp học (ở bậc trung học): Một giai đoạn trong hệ thống giáo dục trung học của Pháp.
    • Xe đạp; Xe máy (viết tắt thông tục của "bicyclette" hoặc "motocycle"): Phương tiện giao thông hai bánh, di chuyển bằng sức người hoặc động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cycle des saisons est régulier. (Chu kỳ của các mùađều đặn.)
    • Le cycle du carbone est essentiel à la vie. (Chu trình cacbon thiết yếu cho sự sống.)
    • Ce roman fait partie d'un cycle épique. (Cuốn tiểu thuyết này thuộc một hệ tác phẩm sử thi.)
    • Il est professeur dans le second cycle. (Ông ấygiáo viêncấp hai.)
    • Il se déplace en cycle pour être écologique. (Anh ấy di chuyển bằng xe đạp để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle fermé": Chu trình kín, hệ thống khép kín không trao đổi vật chất với bên ngoài.

    • L'économie circulaire vise à créer des cycles fermés pour les ressources. (Kinh tế tuần hoàn nhằm tạo ra các chu trình kín cho tài nguyên.)
  • "Cycle réversible": Chu trình thuận nghịch, quá trình có thể diễn ra theo hai chiều ngược nhau.

    • En thermodynamique, un cycle réversible est un modèle idéal. (Trong nhiệt động lực học, một chu trình thuận nghịchmột mô hìnhtưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclique (adj): tính chu kỳ, tuần hoàn.

    • Les crises économiques sont souvent cycliques. (Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường mang tính chu kỳ.)
  • Cyclisme (n): môn thể thao đua xe đạp.

    • Le Tour de France est une grande compétition de cyclisme. (Tour de France là một cuộc thi đua xe đạp lớn.)
  • Cycliste (n): người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp.

    • Les cyclistes doivent porter un casque. (Người đi xe đạp phải đội bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Période (n): giai đoạn, thời kỳ (chỉ một khoảng thời gian lặp lại).
  • Série (n): loạt, chuỗi (chỉ một nhóm các sự vật/sự việc nối tiếp).
  • Bicyclette (n): xe đạp (từ đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enchaîner les cycles: Thực hiện liên tiếp các chu kỳ.
    • L'athlète enchaîne les cycles d'entraînement avec rigueur. (Vận động viên thực hiện liên tiếp các chu kỳ tập luyện một cách nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un cercle vicieux / un cycle infernal: Đómột vòng luẩn quẩn.
    • S'endetter pour rembourser des dettes, c'est un cycle infernal. (Vay nợ để trả nợ, đómột vòng luẩn quẩn.)
cycle

Le cycle des saisons se déroule chaque année.

danh từ giống đực
  1. vòng; chu kỳ; chu trình
    • Le cycle des saisons
      chu kỳ các mùa
    • Cycle du carbone dans la nature
      chu trình cacbon trong tự nhiên
    • Cycle fermé
      chu trình kín
    • Cycle ouvert/cycle non fermé
      chu trình hở
    • Cycle réversible
      chu trình thuận nghịch
    • Cycle à deux temps/cycle à quatre temps
      chu trình hai kỳ/chu trình bốn kỳ
  2. (hóa học) vòng kín
  3. (văn học) hệ tác phấm
  4. cấp học (ở bậc trung học)
    • Second cycle
      cấp hai (tương đương phổ thông trung học của ta)
  5. xe đạp; xe máy
    • Sicle