sigle

Học thuật
Thân thiện
sigle

Un sigle est souvent utilisé pour représenter une organisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • hiệu chữ đầu: Một từ được tạo thành từ các chữ cái đầu của một cụm từ dài hơn, thườngtên của một tổ chức, chương trình, hoặc khái niệm. Mỗi chữ cái trong sigle thường được phát âm riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ONU est le sigle de l'Organisation des Nations Unies. (ONU là ký hiệu chữ đầu của Tổ chức Liên Hợp Quốc.)
    • Le sigle "SNCF" est bien connu en France. (Ký hiệu chữ đầu "SNCF" rất nổi tiếngPháp.)
    • Il faut expliquer la signification de ce sigle. (Cần phải giải thích ý nghĩa củahiệu chữ đầu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déchiffrer un sigle": giải mã, tìm ra ý nghĩa đầy đủ của mộthiệu chữ đầu.
    • Ce dictionnaire permet de déchiffrer les sigles courants. (Cuốn từ điển này cho phép giảicáchiệu chữ đầu thông dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acronyme (danh từ giống đực): Từ viết tắt được phát âm như một từ thông thường (ví dụ: UNESCO, OTAN). Mộtmột loại đặc biệt.
  • Abbréviation (danh từ giống cái): Chữ viết tắt nói chung, có thểmột phần của từ (ví dụ: "Dr." cho "Docteur").
Từ đồng nghĩa
  • Acronyme (trong một số trường hợp, khi được phát âm như một từ).
  • Initialisme (từ ít phổ biến hơn, chỉ cụ thể loại các chữ cái được đọc riêng lẻ).
Lưu ý sử dụng
  • thường được viết bằng chữ in hoa không dấu chấm giữa các chữ cái (ví dụ: UE, PSG, RATP).
  • Trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng thay thế cho nhau trong ngôn ngữ thông thường, nhưng về mặt kỹ thuật, là một có thể phát âm được thành một từ.
sigle

Un sigle est souvent utilisé pour représenter une organisation.

danh từ giống đực
  1. hiệu chữ đầu