socle
/'sɔkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệ, đế: Phần đế hoặc bệ vững chắc dùng để đỡ một vật thể, thường là một tác phẩm điêu khắc, một cột hoặc một công trình.
- Nền (địa chất, địa lý): Phần nền móng, lớp đá gốc cứng chắc và ổn định nằm bên dưới các lớp đất đá trầm tích, tạo thành nền tảng cho một khu vực địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le socle de cette colonne est en marbre. (Bệ của cột này làm bằng đá cẩm thạch.)
- La statue a été placée sur un haut socle de pierre. (Bức tượng được đặt trên một bệ đá cao.)
- Le socle continental est la partie immergée d'un continent. (Nền lục địa là phần chìm dưới nước của một lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être posé sur un socle": được đặt trên một bệ.
- Le trophée est posé sur un socle en bois. (Chiếc cúp được đặt trên một bệ gỗ.)
"Socle commun (de connaissances, de compétences)": nền tảng chung (về kiến thức, kỹ năng). Lưu ý: Đây là một cụm từ cố định.
- L'école assure le socle commun de connaissances. (Nhà trường đảm bảo nền tảng kiến thức chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Piédestal (n.m): bệ, đế tượng (thường trang trí công phu hơn "socle").
- Base (n.f): đế, chân đỡ, cơ sở (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Fondation (n.f): nền móng, móng (công trình xây dựng).
- Assise (n.f): tầng nền, lớp đáy (theo nghĩa địa chất hoặc nghĩa bóng về cơ sở).
Từ đồng nghĩa
- Support: giá đỡ, chỗ dựa.
- Soubassement: phần móng, chân tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "socle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "socle" một cách độc lập.
danh từ giống đực
- bệ, đế
- Le socle d'une statuebệ một bức tượng
- (địa chất, địa lý) nền
- Socle continentalnền lục địa