scaly
/'skeili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vảy: Mô tả bề mặt của một sinh vật (như cá, bò sát) hoặc vật thể được bao phủ bởi các lớp mỏng, cứng, chồng lên nhau giống như vảy.
- Sần sùi, thô ráp như có vảy: Dùng để miêu tả bề mặt thô ráp, khô ráp hoặc bong tróc, tạo cảm giác như có vảy.
- (Tiếng lóng, cũ) Ti tiện, đê tiện: Một cách dùng ít phổ biến, mang tính tiếng lóng, để chỉ một người hoặc hành động đáng khinh, hèn mọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A snake has a smooth, scaly skin. (Một con rắn có làn da trơn, có vảy.)
- The old paint on the wall became dry and scaly. (Lớp sơn cũ trên tường trở nên khô và bong tróc như vảy.)
- He was known for his scaly dealings in business. (Hắn ta nổi tiếng vì những vụ làm ăn ti tiện trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scaly texture": Kết cấu sần sùi, có vảy.
- The bark of the pine tree has a scaly texture. (Vỏ cây thông có kết cấu sần sùi như vảy.)
"Scaly patch": Mảng da khô bong tróc.
- A scaly patch appeared on his elbow due to the dry weather. (Một mảng da bong tróc như vảy xuất hiện trên khuỷu tay anh ấy do thời tiết khô.)
Biến thể và từ gần giống
Scale (danh từ): Cái vảy; thang đo; lớp cặn.
- Fish scales are often shiny. (Vảy cá thường lấp lánh.)
Scaled (tính từ): Được phủ vảy; được chia theo tỷ lệ.
- A scaled model of the building. (Một mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ của tòa nhà.)
Scaliness (danh từ): Tình trạng có vảy, sự bong tróc.
- The scaliness of the skin is a common symptom. (Tình trạng da bong vảy là một triệu chứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Leprous: Có vảy (thường dùng trong y học).
- Scurfy: Có gàu, có vảy nhỏ.
- Flaky: Dễ bong thành từng mảng, có vảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'scaly' là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'scaly')
tính từ
- có vảy; xếp như vảy cá
- có cáu, có cặn
- (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh