rough
/rʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không nhẵn, gồ ghề, xù xì: Chỉ bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm hoặc sần sùi.
- Dữ dội, hung bạo: Chỉ tính chất mạnh mẽ, khắc nghiệt, có thể gây nguy hiểm.
- Thô, chưa hoàn thiện: Chỉ trạng thái nguyên bản, chưa được gia công, gọt giũa kỹ lưỡng.
- Thô lỗ, cộc cằn: Chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu tế nhị, lịch sự.
- Gian khổ, khó khăn: Chỉ hoàn cảnh hoặc trải nghiệm vất vả, nặng nhọc.
- Phác thảo, gần đúng: Chỉ cái gì đó được làm hoặc tính toán một cách sơ bộ, chưa chính xác.
- Chói tai, ầm ĩ: Chỉ âm thanh khó nghe, không êm dịu.
Danh từ:
- Khu vực gồ ghề: Phần đất hoặc bề mặt không bằng phẳng.
- Trạng thái thô: Tình trạng nguyên bản, chưa qua xử lý.
- Cảnh ngộ khó khăn: Giai đoạn hoặc hoàn cảnh gian truân.
- Đại khái, tổng thể: Cái nhìn chung, không đi vào chi tiết.
Phó từ:
- Một cách thô bạo, dữ dội: Hành động với sự mạnh bạo, thiếu kiểm soát.
Ngoại động từ:
- Làm cho xù xì, dựng ngược: Khiến bề mặt hoặc lông/tóc trở nên không mượt mà.
- Phác thảo: Vẽ hoặc phác ra một bản nháp sơ bộ.
- Đối xử thô bạo: Hành động một cách hung dữ hoặc bạo lực với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The rough surface of the wall made it difficult to paint. (Bề mặt gồ ghề của bức tường khiến việc sơn trở nên khó khăn.)
- We had a rough crossing on the ferry due to the storm. (Chúng tôi đã có một chuyến vượt biển dữ dội trên phà do cơn bão.)
- This is just a rough draft of my essay. (Đây chỉ là bản nháp của bài luận của tôi.)
- His rough manners offended some of the guests. (Cử chỉ thô lỗ của anh ta đã làm phật lòng một số vị khách.)
- She's had a rough year dealing with illness. (Cô ấy đã có một năm gian khổ vật lộn với bệnh tật.)
- Can you give me a rough idea of the cost? (Anh có thể cho tôi một ý tưởng phỏng chừng về chi phí không?)
- He has a rough voice from years of smoking. (Anh ta có giọng nói chói tai do nhiều năm hút thuốc.)
Danh từ:
- His golf ball landed in the rough. (Quả bóng gôn của anh ta rơi vào khu cỏ dài.)
- The diamond in the rough just needed polishing. (Viên kim cương thô chỉ cần được đánh bóng.)
- Life has its ups and downs; you have to take the rough with the smooth. (Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm; bạn phải chấp nhận cả lúc khó khăn lẫn lúc thuận lợi.)
- I only know the story in the rough. (Tôi chỉ biết câu chuyện một cách đại khái.)
Phó từ:
- The children were playing rough and one of them got hurt. (Bọn trẻ đang chơi dữ và một đứa trong số chúng bị thương.)
Ngoại động từ:
- The cat roughed up its fur when it was scared. (Con mèo dựng ngược lông lên khi nó sợ hãi.)
- He roughed out a design for the new building. (Anh ấy phác thảo một thiết kế cho tòa nhà mới.)
- The gang roughed him up and stole his wallet. (Băng nhóm hành hung anh ta và lấy cắp ví.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diamond in the rough": Người hoặc vật có tiềm năng tốt nhưng còn thô, chưa được trau chuốt.
- The young singer is a diamond in the rough; with some training, she could be great. (Cô ca sĩ trẻ là một viên ngọc thô; với một chút đào tạo, cô ấy có thể trở nên tuyệt vời.)
"To take the rough with the smooth": Chấp nhận cả những điều khó khăn lẫn thuận lợi trong cuộc sống.
- In any relationship, you have to learn to take the rough with the smooth. (Trong bất kỳ mối quan hệ nào, bạn phải học cách chấp nhận cả lúc sóng gió lúc bình yên.)
"To have a rough time": Trải qua một giai đoạn khó khăn.
- He's having a rough time at work since the new manager arrived. (Anh ấy đang có một thời gian khó khăn ở chỗ làm kể từ khi quản lý mới đến.)
"A rough estimate/guess": Một sự ước tính/phỏng đoán gần đúng.
- At a rough estimate, the project will take three months. (Ước tính phỏng chừng, dự án sẽ mất ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Roughly (phó từ): Một cách thô bạo; xấp xỉ, gần như.
- He pushed the door roughly open. (Anh ta thô bạo đẩy cửa mở.)
- The journey will take roughly two hours. (Chuyến đi sẽ mất khoảng hai tiếng.)
Roughness (danh từ): Sự gồ ghề, xù xì; sự thô lỗ.
- The roughness of his hands showed years of manual labor. (Sự chai sần của đôi tay anh ấy cho thấy nhiều năm lao động chân tay.)
Roughhouse (danh từ/động từ): Trò chơi nghịch ngợm thô bạo; đùa nghịch thô bạo.
- The boys were roughhousing in the living room. (Lũ trẻ đang đùa nghịch thô bạo trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven (adj): Không bằng phẳng, gồ ghề.
- Harsh (adj): Khắc nghiệt, thô ráp.
- Coarse (adj): Thô, không mịn; thô lỗ.
- Rugged (adj): Gồ ghề, lởm chởm; gian khổ.
- Approximate (adj): Xấp xỉ, gần đúng.
Từ trái nghĩa
- Smooth (adj): Nhẵn, mượt; êm đềm.
- Gentle (adj): Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Polished (adj): Được đánh bóng, trau chuốt.
- Exact (adj): Chính xác.
- Calm (adj): Yên tĩnh, bình lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rough out: Phác thảo, phác họa sơ bộ.
- She roughed out the plot of her novel on a napkin. (Cô ấy phác thảo cốt truyện cuốn tiểu thuyết của mình trên một chiếc khăn giấy.)
Rough up: Hành hung, đánh đập (một cách không gây thương tích nặng); làm cho xù xì.
- The thieves roughed him up but didn't take anything. (Bọn trộm hành hung anh ta nhưng không lấy gì cả.)
Thành ngữ liên quan
- A rough diamond: (Xem "Diamond in the rough" ở trên).
- Sleep rough: Ngủ ngoài trời (thường vì vô gia cư).
- During the economic crisis, many people had to sleep rough. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người phải ngủ ngoài đường.)
- Cut up rough: Nổi giận, cư xử một cách giận dữ.
- He cut up rough when he was accused of lying. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi bị buộc tội nói dối.)
tính từ
- ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm
- rough papergiấy ráp
- rough skinda xù xì
- rough roadcon đường gồ ghề
- rough hairtóc bờm xờm
- dữ dội, mạnh, hung dữ, bảo tố, động (biển); xấu (thời tiết)
- rough seabiển động
- rough windgió dữ dội
- rough dayngày bão tố
- rough weatherthời tiết xấu
- thô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt
- rough ricethóc chưa xay
- rough timbergỗ mới đốn
- in a rough stateở trạng thái thô
- thô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn
- rough mannerscử chỉ thô lỗ
- rough wordslời lẽ thô lỗ cộc cằn
- rough usagecách đối xử thô bạo, sự nhược đãi
- gian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề
- rough labourcông việc lao động nặng nhọc
- nháp, phác, phỏng, gần đúng
- a rough copybản nháp
- a rough sketchbản vẽ phác
- a rough translationsbản dịch phỏng
- at a rough estimatetính phỏng
- ầm ĩ, hỗn độn, chói tai (âm thanh, giọng nói...)
Idioms
- to give somebody a lick with the rough side of one's tonguenói gay gắt với ai
- to have a rough timebị ngược đâi, bị đối xử thô bạo
- to take somebody over a rough road(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi mắng, xỉ vả ai
phó từ
- dữ, thô bạo, lỗ mãng
- to play roughchơi dữ (bóng đá)
- to tread someone roughđối xử thô bạo với ai
danh từ
- miền đất gồ ghề
- đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt)
- trạng thái nguyên, trạng thái thô, trạng thái chưa gọt giũa
- diamond in the roughkim cương chưa mài giũa
- thằng du côn
- quâng đời gian truân; cảnh gian truân, hoàn cảnh khó khăn
- cái chung, cái đại thể, cái đại khái
- it is true in the roughnhìn đại thể thì cái đó cũng đúng
- (thể dục,thể thao) sân bâi gồ ghề (sân đánh gôn)
Idioms
- to take the rough with the smoothkiên nhẫn chịu đựng được gian khổ
ngoại động từ
- làm dựng ngược, vuốt ngược (lông, tóc...)
- đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt
- phác thảo, vẽ phác
- to rough in (out) a planphác thảo một kế hoạch
- dạy (ngựa)
- đẽo sơ qua (vật gì)
- lên dây sơ qua (đàn pianô)
Idioms
- to rough itsống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ
- to rough someone up the wrong waychọc tức ai, làm ai phát cáu