brougham

/'bru:əm/
Học thuật
Thân thiện
brougham

A gentleman rides in a brougham through the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại xe ngựa kín, thường hai hoặc bốn chỗ ngồi, được một con ngựa kéo: Một loại xe ngựa nhẹ, thanh lịch, thân xe kín để che mưa nắng cho hành khách, trong khi chỗ ngồi của người đánh xe (tài xế) thườngphía trước không mái che.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman arrived in a polished brougham. (Ngài quý tộc đã đến trên một chiếc xe độc được đánh bóng.)
    • In the 19th century, a brougham was a symbol of status. (Vào thế kỷ 19, một chiếc xe độc biểu tượng của địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brougham" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng khi mô tả phương tiện đi lại trong các xã hội châu Âu Mỹ thời kỳ tiền ô tô (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20).
    • The novel's description of London streets was filled with hansoms and broughams. (Miêu tả trong cuốn tiểu thuyết về những con phố London đầy những xe ngựa hai bánh xe độc .)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): Xe ngựa (từ chung chung cho nhiều loại xe ngựa).
  • Coach (n): Xe ngựa lớn, thường dùng để chở nhiều người hoặc hàng hóa.
  • Hansom cab (n): Một loại xe ngựa cho thuê nhẹ nhanh, với chỗ ngồi của người đánh xephía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Horse-drawn carriage: Xe ngựa kéo (cụm từ mô tả chung).
  • Closed carriage: Xe ngựa kín.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "brougham" được đặt theo tên của Lord Brougham, một chính khách người Anhthế kỷ 19.
  • Trong thời hiện đại, đôi khi tên "Brougham" được một số hãng xe hơi (như Cadillac) sử dụng để đặt cho các phiên bản xe sang trọng, cao cấp nhất của họ, như một cách gợi nhớ đến sự sang trọng của loại xe ngựa này.
brougham

A gentleman rides in a brougham through the city park.

danh từ
  1. xe độc (hai hoặc bốn chỗ ngồi)