jumpy
/'dʤʌmpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay giật mình, dễ hốt hoảng, bồn chồn: Trạng thái lo lắng, căng thẳng khiến người ta dễ phản ứng mạnh với những kích thích bất ngờ.
- Thay đổi thất thường, không ổn định: Dùng để mô tả sự biến động mạnh, đột ngột và không theo quy luật, thường là về giá cả hoặc tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loud noise made the jumpy cat hide under the bed. (Tiếng ồn lớn khiến con mèo hay giật mình trốn dưới gầm giường.)
- She felt jumpy before her important job interview. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.)
- The stock market has been very jumpy this week. (Thị trường chứng khoán tuần này đã biến động rất thất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be jumpy about something": cảm thấy lo lắng, bất an về điều gì đó.
- Investors are jumpy about the new economic policy. (Các nhà đầu tư đang lo lắng về chính sách kinh tế mới.)
"a jumpy situation": một tình huống căng thẳng, bất ổn.
- The negotiations created a jumpy atmosphere in the room. (Các cuộc đàm phán tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumpily (trạng từ): một cách hốt hoảng, bồn chồn.
- He glanced jumpily at the door every few minutes. (Anh ta hốt hoảng nhìn về phía cửa mỗi vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Nervous: lo lắng, bồn chồn.
- Jittery: run rẩy, lo sợ.
- Edgy: căng thẳng, dễ cáu.
- Volatile: dễ biến động, bất ổn (về giá cả, tình hình).
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Relaxed: thư giãn.
- Stable: ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "jumpy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jumpy")
tính từ
- hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
- tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)