smooth

/smu:ð/
Học thuật
Thân thiện
smooth

The lake was smooth as glass this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẵn, trơn, mượt: Chỉ bề mặt không gồ ghề, lồi lõm hoặc vật liệu mềm mại, dễ chịu khi chạm vào.
    • Bằng phẳng, êm ái: Chỉ sự di chuyển hoặc chuyển động không bị giật, xóc hoặc gián đoạn.
    • Dịu dàng, êm tai: Dùng để mô tả giọng nói, âm thanh hoặc âm nhạc nghe dễ chịu, hài hòa.
    • Hoà nhã, lịch sự: Chỉ thái độ, cách cư xử nhã nhặn, tế nhị, đôi khi có thể mang tính xã giao hoặc không thật lòng.
    • Trôi chảy, suôn sẻ: Chỉ một quá trình diễn ra dễ dàng, không gặp trở ngại.
  2. Danh từ:

    • Hành động vuốt cho phẳng/mượt: Hành động làm cho bề mặt trở nên nhẵn.
    • Phần nhẵn: Phần bề mặt nhẵn mịn của một vật.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho nhẵn, làm phẳng: Hành động loại bỏ sự gồ ghề, làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng, mượt mà.
    • Làm dịu đi, giải quyết (khó khăn): Hành động giảm bớt hoặc loại bỏ những trở ngại, bất đồng để mọi việc trôi chảy hơn.
  4. Nội động từ:

    • Trở nên phẳng/lặng: Trạng thái trở nên bằng phẳng, êm dịu hoặc yên lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The baby's skin is very smooth. (Làn da của em bé rất mịn.)
    • We had a smooth flight with no turbulence. (Chúng tôi một chuyến bay êm ái không nhiễu động.)
    • He has a smooth voice that is perfect for radio. (Anh ấy một giọng nói trầm ấm rất phù hợp với phát thanh.)
    • Be careful with his smooth talk. (Hãy cẩn thận với những lời ngọt ngào của anh ta.)
    • The transition to the new system was smooth. (Việc chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra rất suôn sẻ.)
  • Danh từ:

    • She gave the tablecloth a quick smooth. ( ấy vuốt phẳng tấm khăn trải bàn một cách nhanh chóng.)
  • Ngoại động từ:

    • Smooth the icing on the cake with a knife. (Hãy làm phẳng lớp kem trên bánh bằng một con dao.)
    • The manager tried to smooth over the conflict between two employees. (Người quản lý cố gắng dàn xếp mâu thuẫn giữa hai nhân viên.)
  • Nội động từ:

    • The sea smoothed after the storm. (Biển lặng trở lại sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smooth operator": Người khéo léo, tinh tế (thường trong giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh), đôi khi mang hàm ý không hoàn toàn tích cực.

    • He's a real smooth operator when it comes to negotiations. (Anh ta một tay chơi khéo léo thực thụ khi đàm phán.)
  • "smooth sailing": Mọi việc diễn ra dễ dàng, thuận lợi, không vấn đề .

    • Once we got the funding, it was smooth sailing for the project. (Một khi chúng tôi được kinh phí, dự án đã xuôi chèo mát mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoothly (trạng từ): Một cách trơn tru, êm ái, suôn sẻ.

    • Everything went smoothly. (Mọi thứ diễn ra trơn tru.)
  • Smoothness (danh từ): Sự trơn tru, mượt mà, êm ái.

    • I was impressed by the smoothness of the engine. (Tôi ấn tượng với độ êm của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Even (bằng phẳng), polished (bóng loáng), sleek (bóng mượt), fluent (trôi chảy), suave (lịch lãm).
  • Động từ: Flatten (làm phẳng), polish (đánh bóng), ease (làm dịu, giảm bớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smooth over: Dàn xếp, xoa dịu (một vấn đề, mâu thuẫn) để ít nghiêm trọng hơn.

    • He tried to smooth over his mistake with an apology. (Anh ta cố gắng xoa dịu lỗi lầm của mình bằng một lời xin lỗi.)
  • Smooth out: Làm phẳng, loại bỏ nếp nhăn hoặc khó khăn.

    • We need to smooth out these wrinkles in the plan. (Chúng ta cần loại bỏ những vấn đề này trong kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the rough with the smooth: Chấp nhận cả những điều khó khăn lẫn thuận lợi trong cuộc sống.

    • In any relationship, you have to take the rough with the smooth. (Trong bất kỳ mối quan hệ nào, bạn cũng phải chấp nhận cả niềm vui lẫn nỗi buồn.)
  • (as) smooth as silk: Rất mượt mà, trơn tru, êm ái.

    • The car's engine runs as smooth as silk. (Động cơ xe chạy mượt như lụa.)
smooth

The lake was smooth as glass this morning.

tính từ
  1. nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng
    • sea as smooth as a mill-pond
      biển lặng
    • smooth hair
      tóc mượt
  2. trôi chảy, êm thấm
    • a smooth crossing
      một cuộc đi biển yên sóng lặng
  3. êm, dịu; nhịp nhàng uyển chuyển
    • smooth voice
      tiếng dịu dàng
    • smooth spirit
      rượu (uống) êm
    • smooth verse
      thơ nhịp nhàng uyển chuyển
  4. hoà nhã, lễ độ
    • smooth temper
      thái độ hoà nhã
  5. ngọt xớt
    • smooth words
      lời nói ngọt xớt
    • smooth manners
      thái độ ngọt xớt
    • smooth things
      những lời khen ngọt để lấy lòng
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu
    • a smooth time
      thời gian hết sức thú vị

Idioms

  • to be in smooth water
    (xem) water
  • smooth face
    mặt làm ra vẻ thân thiện
danh từ
  1. sự vuốt cho mượt
    • to give one's hair a smooth
      vuốt tóc cho mượt
  2. phần nhẵn (của cái )
  3. (hàng hải) lúc biển yên sóng lặng
ngoại động từ
  1. làm cho nhẵn; san bằng
  2. giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả
    • to smooth away differences
      giải quyết những sự bất đồng
    • to smooth the way with the authorities
      dàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách
  3. che giấu, làm liếm (khuyết điểm)
  4. gọt giũa (văn)
nội động từ
  1. lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận)