disconnected

/'diskə'nektid/
Học thuật
Thân thiện
disconnected

The phone call was disconnected suddenly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngắt kết nối, bị tách rời: Chỉ trạng thái không còn được kết nối về mặt vật , học hoặc điện tử.
    • Rời rạc, không mạch lạc: Dùng để mô tả suy nghĩ, lời nói hoặc câu chuyện thiếu sự liên kết logic trôi chảy.
    • Bị cắt, bị ngắt (nguồn điện, dịch vụ): Chỉ việc một thiết bị hoặc dịch vụ bị ngừng cung cấp hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phone line was disconnected due to unpaid bills. (Đường dây điện thoại đã bị cắt do không thanh toán hóa đơn.)
    • After the accident, his memories of the event were disconnected and confusing. (Sau vụ tai nạn, ký ức của anh ấy về sự việc trở nên rời rạc khó hiểu.)
    • Make sure the device is completely disconnected from the power source before repairing it. (Hãy đảm bảo thiết bị đã hoàn toàn bị ngắt khỏi nguồn điện trước khi sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel disconnected": cảm thấy tách biệt, xa cách (về mặt cảm xúc hoặc xã hội).

    • Living abroad, she sometimes feels disconnected from her own culture. (Sốngnước ngoài, ấy đôi khi cảm thấy tách biệt khỏi văn hóa của chính mình.)
  • "a disconnected narrative": một câu chuyện kể rời rạc, không cấu trúc mạch lạc.

    • The novel uses a disconnected narrative to reflect the protagonist's state of mind. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng lối kể chuyện rời rạc để phản ánh trạng thái tâm trí của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconnect (động từ): ngắt kết nối, tách rời.
    • Please disconnect the hose from the tap. (Hãy ngắt vòi nước ra khỏi vòi.)
  • Disconnection (danh từ): sự ngắt kết nối, sự gián đoạn.
    • The disconnection of service was temporary. (Sự gián đoạn dịch vụ chỉ tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Separated: bị tách ra, bị chia cắt.
  • Incoherent: không mạch lạc, rời rạc (về ngôn ngữ, ý tưởng).
  • Unplugged: bị rút phích cắm, không kết nối nguồn.
Từ trái nghĩa
  • Connected: được kết nối, liên hệ.
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
  • Attached: được gắn vào, được kết nối.
Thành ngữ liên quan
  • Disconnected from reality: tách rời khỏi thực tế, sống trong mơ hồ.
    • His ambitious plans seem completely disconnected from reality. (Những kế hoạch đầy tham vọng của anh ta dường như hoàn toàn tách rời khỏi thực tế.)
disconnected

The phone call was disconnected suddenly.

tính từ
  1. bị rời ra, bị cắt rời ra, bị tháo rời ra; bị phân cách ra
  2. (điện học) bị ngắt, bị cắt (dòng điện...)
  3. rời rạc, không mạch lạc (bài nói, bài viết)