confused

/kən'fju:zd/
Học thuật
Thân thiện
confused

The student looks confused by the difficult math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, lúng túng: Trạng thái không hiểu điều đó hoặc không biết phải làm gì, suy nghĩ .
    • Rối rắm, lộn xộn: Trạng thái không trật tự, không rõ ràng, khó phân biệt.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Được dùng để mô tả thứ đó không minh bạch, khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I was completely confused by the complicated instructions. (Tôi hoàn toàn bối rối trước những chỉ dẫn phức tạp.)
    • His room was a confused mess of clothes and books. (Căn phòng của anh ấy một đống lộn xộn quần áo sách vở.)
    • She gave a confused account of what happened. ( ấy đã kể lại một cách mơ hồ về những đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get confused about something": bối rối, không hiểu về điều .

    • Many students are confused about the new grading system. (Nhiều học sinh bối rối về hệ thống chấm điểm mới.)
  • "to look/sound confused": trông có vẻ/nghe có vẻ bối rối.

    • He looked confused when I mentioned the meeting. (Anh ấy trông có vẻ bối rối khi tôi nhắc đến cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Confuse (động từ): làm ai bối rối, nhầm lẫn.

    • The similar names often confuse people. (Những cái tên giống nhau thường làm mọi người nhầm lẫn.)
  • Confusing (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.

    • The map was very confusing. (Tấm bản đồ đó rất khó hiểu.)
  • Confusion (danh từ): sự bối rối, sự lộn xộn.

    • There was confusion about the time of departure. ( sự bối rối về giờ khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Perplexed: bối rối, khó hiểu.
  • Disoriented: mất phương hướng, lạc lõng.
  • Muddled: rối trí, lộn xộn trong suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confused" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "confuse").

Thành ngữ liên quan
  • "To add to the confusion": làm cho tình hình thêm rối rắm.
    • His late arrival only added to the confusion. (Việc anh ấy đến muộn chỉ làm cho mọi thứ thêm rối rắm.)
confused

The student looks confused by the difficult math problem on the chalkboard.

danh từ
  1. lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
  2. mơ hồ
  3. bối rối, ngượng
    • confused answer
      câu trả lời bối rối