addled

Học thuật
Thân thiện
addled

The old man's addled mind struggled to remember the way home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, rối trí, mơ hồ, lẫn lộn: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần bị rối loạn, không rõ ràng, thiếu minh mẫn, thường do bệnh tật, tuổi tác, hoặc sự căng thẳng gây ra.
    • Hỏng, thối, ung (đặc biệt dùng cho trứng): Dùng để mô tả trạng thái của một quả trứng đã bị hỏng, không thể ăn được nữa.
dụ sử dụng
  • Về trạng thái tinh thần:
    • The heat left him feeling tired and addled. (Cái nóng khiến anh ta cảm thấy mệt mỏi đầu óc mơ hồ.)
    • She gave an addled response, forgetting what the question was. ( ấy đưa ra một câu trả lời lẫn lộn, quên mất câu hỏi .)
  • Về trứng hỏng:
    • We found an addled egg in the nest. (Chúng tôi tìm thấy một quả trứng ung trong tổ.)
    • The smell indicated the egg was addled. (Mùi cho thấy quả trứng đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Addled brain" hoặc "addled mind": Đầu óc mụ mị, không minh mẫn.
    • Worry had addled his brain, making it hard to think straight. (Sự lo lắng đã làm đầu óc anh ta mụ mị, khiến anh khó suy nghĩ thông suốt.)
  • "Addled by something": Bị làm cho rối trí, mơ hồ bởi điều đó.
    • He was addled by the constant noise. (Anh ta bị cái ồn liên tục làm cho đầu óc rối bời.)
Biến thể từ gần giống
  • Addle (động từ): Làm cho rối trí, làm hỏng (trứng).
    • The confusing instructions addled the new students. (Những chỉ dẫn khó hiểu làm các học sinh mới rối trí.)
  • Addlebrained / Addlepated (tính từ): Đần độn, ngớ ngẩn (cách dùng , ít trang trọng hơn).
    • He came up with another one of his addlebrained schemes. (Hắn ta lại nghĩ ra một trong những âm mưu ngớ ngẩn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Về trạng thái tinh thần: Confused (bối rối), muddled (lộn xộn), befuddled (quẫn trí), disoriented (mất phương hướng).
  • Về trứng hỏng: Rotten (thối rữa), spoiled (hỏng), bad (hỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "addled" chủ yếu tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "addled".)

addled

The old man's addled mind struggled to remember the way home.

Adjective
  1. bối rối, rối trí, mơ hồ
  2. (trứng) không ăn được nữa, thối, hỏng, ung
    • an addled egg
      một quả trứng bị ung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "addled"