muzzy

/'mʌzi/
Học thuật
Thân thiện
muzzy

A child looks at the muzzy shapes in the fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mụ mẫm, ngây dại, trì độn: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, suy nghĩ chậm chạp, thiếu sáng suốt, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc ảnh hưởng của chất kích thích.
    • Say mèm: Chỉ trạng thái say rượu, say thuốc nặng khiến đầu óc quay cuồng, không còn tỉnh táo.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ cái đó không sắc nét, thiếu độ phân biệt rõ ràng, nhìn hoặc cảm nhận một cách lờ mờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long flight and jet lag, my head felt muzzy all day. (Sau chuyến bay dài lệch múi giờ, đầu tôi cảm thấy mụ mẫm cả ngày.)
    • He drank too much and woke up with a muzzy head. (Anh ta uống quá nhiều thức dậy với cái đầu say mèm.)
    • The photograph was muzzy and out of focus. (Bức ảnh trông mơ hồ bị mất nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muzzy thinking": suy nghĩ mơ hồ, không rõ ràng, lộn xộn.

    • The lack of sleep led to muzzy thinking during the meeting. (Việc thiếu ngủ dẫn đến suy nghĩ mơ hồ trong cuộc họp.)
  • "to feel muzzy": cảm thấy đầu óc quay cuồng, không tỉnh táo.

    • The medicine made her feel muzzy and disoriented. (Thuốc khiến ấy cảm thấy quay cuồng mất phương hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzzily (trạng từ): một cách mơ hồ, mụ mẫm.

    • He stared muzzily at the clock, unable to read the time. (Anh ta nhìn mơ hồ vào đồng hồ, không thể đọc được giờ.)
  • Muzziness (danh từ): sự mụ mẫm, tình trạng mơ hồ.

    • The muzziness in his mind slowly cleared after a strong coffee. (Sự mụ mẫm trong đầu anh ấy dần tan biến sau một tách cà phê đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lẫn lộn.
  • Hazy: mờ ảo, không .
  • Groggy: choáng váng, lảo đảo (thường do mệt hoặc say).
  • Blurred: mờ, không nét.
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng, minh mẫn.
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Sharp: sắc sảo, nhạy bén.
  • Distinct: phân biệt rõ ràng.
muzzy

A child looks at the muzzy shapes in the fog.

tính từ
  1. mụ mẫm, ngây dại, trì độn
  2. say mèm