indistinct

/,indis'tiɳkt/
Học thuật
Thân thiện
indistinct

The distant mountains were indistinct in the morning fog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, mờ mịt, lờ mờ: Dùng để mô tả thứ đó không dễ dàng nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu thiếu độ sắc nét, rõ ràng hoặc định hình.
    • Mơ hồ, không rõ rệt: Chỉ một ý tưởng, ký ức hoặc cảm giác không sắc nét, khó nắm bắt hoặc phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The distant mountains were indistinct in the morning fog. (Những ngọn núi xa xăm mờ mịt trong làn sương buổi sáng.)
    • He had only an indistinct memory of the event from his childhood. (Anh ấy chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện từ thời thơ ấu.)
    • The writing on the old letter was faded and indistinct. (Chữ viết trên thư đã phai màu không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indistinct from": Khó phân biệt với, hòa lẫn vào.
    • In the twilight, the trees were almost indistinct from the shadows. (Trong ánh hoàng hôn, những cái cây gần như hòa lẫn vào với những cái bóng.)
  • "Remain indistinct": Vẫn còn mơ hồ, không rõ ràng.
    • The details of the plan remain indistinct. (Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indistinctly (phó từ): một cách mơ hồ, không rõ ràng.
    • He spoke indistinctly because he was so tired. (Anh ấy nói một cách không rõ ràng quá mệt.)
  • Indistinctness (danh từ): sự mơ hồ, tính chất không rõ ràng.
    • The indistinctness of the image made it hard to identify. (Sự mơ hồ của bức ảnh khiến khó nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blurred: mờ, nhòe.
  • Fuzzy: mờ, không nét.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Unclear: không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Distinct: rõ ràng, phân biệt được.
  • Clear: rõ ràng, sáng sủa.
  • Sharp: sắc nét, rõ rệt.
indistinct

The distant mountains were indistinct in the morning fog.

tính từ
  1. không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ