veiled
/veild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được che phủ bằng mạng che mặt: Chỉ việc có hoặc như thể có một lớp che phủ, thường là mạng che mặt, lên trên.
- Úp mở, che giấu, không rõ ràng: Chỉ điều gì đó được thể hiện một cách không trực tiếp, tế nhị hoặc bị che giấu một phần, khiến cho ý nghĩa thật sự không hoàn toàn lộ rõ.
- Bị làm mờ, bị làm nhòe, bị át đi (âm thanh): Chỉ hình ảnh bị mờ hoặc âm thanh bị khàn, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The woman wore a veiled hat to the ceremony. (Người phụ nữ đội một chiếc mũ có mạng che mặt đến buổi lễ.)
- He made a veiled criticism about the management's decision. (Anh ta đưa ra một lời chỉ trích úp mở về quyết định của ban quản lý.)
- Through the veiled window, the outside world looked blurry. (Qua cửa sổ bị mờ, thế giới bên ngoài trông thật nhòe nhoẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a veiled threat": một lời đe dọa ngầm, một sự đe dọa úp mở.
- His offer to "solve my problems" sounded like a veiled threat. (Lời đề nghị "giải quyết vấn đề của tôi" của anh ta nghe như một lời đe dọa ngầm.)
"veiled in secrecy/mystery": được bao phủ trong bí mật/huyền bí.
- The origins of the ancient ritual remain veiled in mystery. (Nguồn gốc của nghi lễ cổ xưa vẫn còn được bao phủ trong huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
Veil (danh từ): mạng che mặt, lớp che phủ; (động từ): che phủ, che giấu.
- She lifted her veil. (Cô ấy vén mạng che mặt lên.)
- Fog veiled the mountains. (Sương mù che phủ những ngọn núi.)
Unveil (động từ): vén màn, tiết lộ, khánh thành.
- The company will unveil its new product next month. (Công ty sẽ công bố sản phẩm mới vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Hidden: bị ẩn giấu.
- Disguised: được ngụy trang, che đậy.
- Implied: được ngụ ý, hàm ý.
- Obscure: mờ, tối nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "veil").
Thành ngữ liên quan
- Draw a veil over something: phủ lên điều gì đó một tấm màn, tức là im lặng hoặc che giấu điều gì đó khó chịu.
- Let's just draw a veil over that unfortunate incident. (Chúng ta hãy phủ lên sự cố đáng tiếc đó một tấm màn đi.)
tính từ
- che mạng
- bị che, bị phủ
- úp mở; che đậy, che giấu
- a veiled threatsự đeo doạ úp mở
- veiled resentmentmối bực bội che giấu
- khàn (âm thanh); mờ (ảnh)
- veiled voicegiọng khàn
- veiled negativebản âm mờ