cloudy
/'klaudi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mây, nhiều mây: Dùng để mô tả bầu trời bị che phủ bởi mây.
- Đục, vẩn: Dùng để mô tả chất lỏng không trong suốt, có các hạt nhỏ lơ lửng làm cản tầm nhìn xuyên qua.
- Mơ hồ, không rõ ràng: Dùng để mô tả ý tưởng, lời nói hoặc tình huống thiếu sự minh bạch, dễ hiểu.
- Buồn bã, u buồn: (Ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tâm trạng hoặc vẻ ngoài của một người.
Ví dụ sử dụng
Về thời tiết:
- The forecast says it will be cloudy all day. (Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ nhiều mây cả ngày.)
- We postponed the picnic because of the cloudy sky. (Chúng tôi hoãn buổi dã ngoại vì bầu trời u ám.)
Về chất lỏng:
- The water from the old pipe was cloudy. (Nước từ đường ống cũ bị đục.)
- The wine turned cloudy after being shaken. (Rượu vang trở nên vẩn đục sau khi bị lắc.)
Về ý tưởng, tình huống:
- His explanation was cloudy and confusing. (Lời giải thích của anh ấy mơ hồ và khó hiểu.)
- The future of the project is still cloudy. (Tương lai của dự án vẫn còn mù mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cloudy with a chance of...": Một cách diễn đạt thông dụng trong dự báo thời tiết, có nghĩa là trời nhiều mây và có khả năng xảy ra một hiện tượng nào đó (như mưa).
- Tomorrow will be cloudy with a chance of showers in the afternoon. (Ngày mai trời nhiều mây và có khả năng có mưa rào vào buổi chiều.)
"a cloudy memory": Một ký ức không rõ ràng, mờ nhạt.
- My memory of that event is still cloudy. (Ký ức của tôi về sự kiện đó vẫn còn mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud (n): Đám mây.
- Cloudiness (n): Tình trạng nhiều mây; độ đục; sự mơ hồ.
- The cloudiness of the water indicated pollution. (Độ đục của nước cho thấy có ô nhiễm.)
- The cloudiness of the legal document caused confusion. (Sự mơ hồ của tài liệu pháp lý đã gây ra nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Overcast: U ám, âm u (về bầu trời).
- Murky / Turbid: Đục ngầu (về chất lỏng).
- Vague / Unclear: Mơ hồ, không rõ ràng (về ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Clear / Sunny: Trong sáng / Nắng (về bầu trời).
- Transparent / Limpid: Trong suốt (về chất lỏng).
- Clear / Lucid: Rõ ràng, sáng sủa (về ý tưởng).
tính từ
- có mây phủ, đầy mây; u ám
- cloudy skybầu trời đầy mây
- đục, vẩn
- a cloudy liquidchất nước đục
- a cloudy diamondviên kim cương có vẩn
- tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn)
- buồn bã, u buồn (người)