leaden

/'ledn/
Học thuật
Thân thiện
leaden

The sky was leaden and thick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng chì; màu xám xịt như chì: Mô tả vật được làm từ chì hoặc màu sắc tối, xám, nặng nề giống như chì.
    • Nặng nề, chậm chạp, uể oải: Mô tả cảm giác, chuyển động hoặc không khí rất nặng nề, thiếu sức sống sinh khí.
    • Âm u, ảm đạm: Dùng để mô tả bầu trời hoặc thời tiết tối tăm, nhiều mây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky was a leaden gray before the storm. (Bầu trời màu xám xịt như chì trước cơn bão.)
    • After the long hike, my legs felt leaden. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chân tôi cảm thấy nặng trịch.)
    • The meeting proceeded at a leaden pace. (Cuộc họp diễn ra với một tốc độ nặng nề, chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaden silence": sự im lặng nặng nề, khó chịu.
    • A leaden silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng sau tin xấu.)
  • "leaden with sleep/fatigue": nặng trĩu buồn ngủ/mệt mỏi.
    • Her eyelids were leaden with exhaustion. (Mí mắt ấy nặng trĩu kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): kim loại chì; (v): dẫn dắt.
  • Leaded (adj): trộn chì; chứa chì ( dụ: xăng pha chì, kính chì).
  • Leadened (adj - ít dùng): đã trở nên nặng nề hoặc chậm chạp (dạng quá khứ phân từ của "leaden" dùng như tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Heavy: nặng nề.
  • Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
  • Grey/Gray: xám xịt.
  • Gloomy: ảm đạm, u ám.
  • Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
  • Light: nhẹ nhàng.
  • Lively: sống động.
  • Bright: sáng sủa, tươi sáng.
  • Brisk: nhanh nhẹn, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • A heart of lead: trái tim nặng trĩu (chỉ nỗi buồn phiền, đau khổ).
    • He left with a heart of lead. (Anh ấy ra đi với một trái tim nặng trĩu.)
  • Leaden feet/chân như đeo chì: diễn tả cảm giác chân tay nặng nề, không muốn bước đi (thường mệt mỏi hoặc miễn cưỡng).
    • On Monday morning, I go to work with leaden feet. (Sáng thứ Hai, tôi đi làm với đôi chân nặng như đeo chì.)
leaden

The sky was leaden and thick.

tính từ
  1. bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì
    • leaden coffin
      quan tài bằng chì
    • leaden sword
      gươm chì ( khídụng)
    • leaden clouds
      mây đen xám xịt
  2. nặng nề
    • leaden sleep
      giấc ngủmệt
    • leaden limbs
      chân tay mỏi rã rời không buồn nhắc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống