leaden
/'ledn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng chì; có màu xám xịt như chì: Mô tả vật được làm từ chì hoặc có màu sắc tối, xám, nặng nề giống như chì.
- Nặng nề, chậm chạp, uể oải: Mô tả cảm giác, chuyển động hoặc không khí rất nặng nề, thiếu sức sống và sinh khí.
- Âm u, ảm đạm: Dùng để mô tả bầu trời hoặc thời tiết tối tăm, nhiều mây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky was a leaden gray before the storm. (Bầu trời có màu xám xịt như chì trước cơn bão.)
- After the long hike, my legs felt leaden. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chân tôi cảm thấy nặng trịch.)
- The meeting proceeded at a leaden pace. (Cuộc họp diễn ra với một tốc độ nặng nề, chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leaden silence": sự im lặng nặng nề, khó chịu.
- A leaden silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng sau tin xấu.)
- "leaden with sleep/fatigue": nặng trĩu vì buồn ngủ/mệt mỏi.
- Her eyelids were leaden with exhaustion. (Mí mắt cô ấy nặng trĩu vì kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (n): kim loại chì; (v): dẫn dắt.
- Leaded (adj): có trộn chì; có chứa chì (ví dụ: xăng pha chì, kính có chì).
- Leadened (adj - ít dùng): đã trở nên nặng nề hoặc chậm chạp (dạng quá khứ phân từ của "leaden" dùng như tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Heavy: nặng nề.
- Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
- Grey/Gray: xám xịt.
- Gloomy: ảm đạm, u ám.
- Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống.
Từ trái nghĩa
- Light: nhẹ nhàng.
- Lively: sống động.
- Bright: sáng sủa, tươi sáng.
- Brisk: nhanh nhẹn, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
- A heart of lead: trái tim nặng trĩu (chỉ nỗi buồn phiền, đau khổ).
- He left with a heart of lead. (Anh ấy ra đi với một trái tim nặng trĩu.)
- Leaden feet/chân như đeo chì: diễn tả cảm giác chân tay nặng nề, không muốn bước đi (thường vì mệt mỏi hoặc miễn cưỡng).
- On Monday morning, I go to work with leaden feet. (Sáng thứ Hai, tôi đi làm với đôi chân nặng như đeo chì.)
tính từ
- bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì
- leaden coffinquan tài bằng chì
- leaden swordgươm chì (vũ khí vô dụng)
- leaden cloudsmây đen xám xịt
- nặng nề
- leaden sleepgiấc ngủ mê mệt
- leaden limbschân tay mỏi rã rời không buồn nhắc