heavy

/'hevi/
Học thuật
Thân thiện
heavy

The boxer delivered a heavy blow to the punching bag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nặng, nặng nề: trọng lượng lớn hoặc gây cảm giác khó khăn, áp lực.
    • Nhiều, lớn, dữ dội: số lượng, cường độ hoặc mức độ cao.
    • Đặc, chắc, khó tiêu: mật độ dày, không nhẹ hoặc khó tiêu hóa.
    • Buồn tẻ, chậm chạp, u ám: Gây cảm giác buồn chán, thiếu sinh khí hoặc tiến triển chậm.
    • Nghiêm trọng, quan trọng: tính chất hệ trọng, đáng suy nghĩ.
  2. Phó từ:

    • Nặng nề, chậm chạp: Một cách nặng nề hoặc với tốc độ chậm.
  3. Danh từ:

    • Vai phản diện, vai ác: (Trong kịch, phim) Nhân vật phản diện chính.
    • Người/vật nặng: (Thông tục) Người hoặc vật trọng lượng lớn, đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This box is too heavy for me to lift. (Cái hộp này quá nặng để tôi nhấc lên.)
    • We got caught in heavy rain on the way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa lớn trên đường về nhà.)
    • This cake is very heavy; it must have a lot of butter. (Chiếc bánh này rất đặc; chắc nhiều .)
    • I had a heavy day at work. (Tôi đã một ngày làm việc nặng nề.)
    • The discussion turned to heavy topics like politics. (Cuộc thảo luận chuyển sang những chủ đề nghiêm trọng như chính trị.)
  • Phó từ:

    • The responsibility lies heavy on his shoulders. (Trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy.)
    • Time hung heavy while we waited for the news. (Thời gian trôi qua chậm chạp trong khi chúng tôi chờ đợi tin tức.)
  • Danh từ:

    • He often plays the heavy in action movies. (Anh ấy thường đóng vai phản diện trong các phim hành động.)
    • In boxing, he fights as a heavy. (Trong quyền anh, anh ta thi đấuhạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A heavy heart": Một trái tim nặng trĩu, chỉ cảm giác buồn bã, lo âu.
    • She left the city with a heavy heart. ( ấy rời thành phố với một trái tim nặng trĩu.)
  • "Heavy going": Khó khăn, chậm chạp (để hiểu, tiến bộ hoặc thực hiện).
    • This textbook is heavy going. (Cuốn sách giáo khoa này khó đọc quá.)
  • "Heavy with": Chất đầy, trĩu nặng cái đó.
    • The branches were heavy with fruit. (Những cành cây trĩu nặng quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavily (phó từ): Một cách nặng nề, nhiều.
    • It was raining heavily. (Trời đang mưa rất to.)
  • Heaviness (danh từ): Sự nặng nề, cảm giác nặng.
    • A feeling of heaviness filled the room. (Một cảm giác nặng nề tràn ngập căn phòng.)
  • Heavy-duty (tính từ ghép): Chuyên dụng, bền bỉ (cho công việc nặng).
    • We need heavy-duty equipment for this job. (Chúng ta cần thiết bị chuyên dụng cho công việc này.)
  • Heavyweight (danh từ ghép): hạng nặng; (nghĩa bóng) người ảnh hưởng lớn.
    • He is a political heavyweight. (Ông ấy một nhân vật quan trọng trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Weighty: trọng lượng, quan trọng (trang trọng hơn).
  • Burdened: Chất đầy, gánh nặng.
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
  • Dense: Đặc, dày đặc.
  • Serious: Nghiêm trọng, nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heavy up (on something): (Thông tục) Tăng cường, làm cho mạnh hơn hoặc nhiều hơn.
    • The director told them to heavy up on the special effects. (Đạo diễn bảo họ tăng cường hiệu ứng đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time hangs heavy on someone's hands": Thời gian trôi qua chậm chạp khiến ai đó buồn chán.
    • Without a job, time hung heavy on his hands. (Không việc làm, thời gian trôi qua thật chậm chạp buồn tẻ đối với anh ta.)
  • "Make heavy weather of something": Làm cho việc đó có vẻ khó khăn hơn thực tế.
    • He's making heavy weather of a simple task. (Anh ấy đang làm cho một nhiệm vụ đơn giản trở nên phức tạp.)
heavy

The boxer delivered a heavy blow to the punching bag.

tính từ
  1. nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a heavy burden
      gánh nặng
    • a heavy task
      công việc nặng nề
    • a heavy wound
      vết thương nặng
    • a heavy sleep
      giấc ngủ nặng nề
    • a heavy drinker
      người nghiện rượu nặng
    • heavy losses
      thiệt hại nặng
  2. (+ with) chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu
    • cart-with goods
      xe bò chất nặng hàng hoá
    • air-wirth the scent of roses
      không khí ngát hương hoa hồng
  3. nặng, khó tiêu (thức ăn)
  4. (quân sự) nặng trọng
    • heavy guns (artillery)
      trọng pháo, súng lớn
    • heavy metal
      trọng pháo, súng lớn; (nghĩa bóng) địch thủ đáng gờm, địch thủ ghê gớm
  5. nhiều, bội, rậm rạp
    • heavy crop
      vụ mùa bội thu
    • heavy foliage
      cành lá rậm rạp
  6. lớn, to, dữ dội, kịch liệt
    • heavy storm
      bão lớn
    • heavy rain
      mưa to, mưa như trút nước
    • heavy sea
      biển động dữ dội
  7. chắc, bì bì, không xốp, không nở (bột bánh...)
  8. chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn (tác phẩm văn học nghệ thuật)
  9. âm u, u ám, ảm đạm
    • heavy sky
      bầu trời âm u
  10. lấy lội khó đi (đường sá...)
  11. tối dạ, chậm hiểu, đần độn (người)
  12. trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô
  13. đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng
    • heavy news
      tin buồn
    • a heavy heart
      lòng nặng trĩu đau buồn
    • a heavy fate
      số phận đáng buồn, số phận bi thảm
  14. buồn ngủ
    • to be heavy with sleep
      buồn ngủ ra
  15. (sân khấu) nghiêm nghị, khắc khổ
    • to play the part of a heavy father
      đóng vai một ông bố nghiêm nghị khắc khổ
  16. (hoá học) đặc, khó bay hơi
    • heavy oil
      dầu đặc

Idioms

  • to be heavy on (in) hand
    khó cầm cương (ngựa)
  • heavy swell
    (thông tục) người lên khung để tỏ vẻ ta đây quan trọng
phó từ
  1. nặng, nặng nề
    • to lie heavy on...
      đè nặng lên...
  2. chậm chạp
    • time hangs heavy
      thời gian trôi đi chậm chạp
danh từ, số nhiều heavies
  1. đội cận vệ Rồng
  2. (số nhiều) (the Heavies) trọng pháo
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạng nặng, đồ vật hạng nặng; người nặng trên trung bình
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vai nghiêm nghị khắc khổ (trên sân khấu)