muddy
/'mʌdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy bùn, lầy lội, lấm bùn: Dùng để mô tả thứ gì đó bị phủ, dính hoặc chứa đầy bùn.
- Đục, vẩn đục: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) không trong suốt, có chứa các hạt lơ lửng làm cho nó mờ đục.
- Xám xịt, xỉn màu, tối: Dùng để mô tả màu sắc không tươi sáng, rõ ràng, thường là do pha trộn hoặc bị bẩn.
- Mập mờ, lộn xộn, không rõ ràng: Dùng để mô tả ý tưởng, suy nghĩ hoặc tình huống phức tạp, khó hiểu, thiếu sự minh bạch.
Ngoại động từ:
- Làm lấm bùn, làm bẩn: Hành động khiến cho thứ gì đó bị dính bùn.
- Làm đục, làm vẩn đục: Hành động làm cho chất lỏng trở nên đục ngầu.
- Làm mập mờ, làm rối trí: Hành động làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên khó hiểu hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the rain, the path became very muddy. (Sau cơn mưa, con đường trở nên rất lầy lội.)
- The river is muddy after the storm. (Dòng sông trở nên đục ngầu sau cơn bão.)
- He gave a muddy explanation that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích mập mờ khiến mọi người bối rối.)
Ngoại động từ:
- The dog muddied the clean floor with its paws. (Con chó làm bẩn sàn nhà sạch sẽ bằng những cái móng của nó.)
- Stirring the pond muddied the water. (Việc khuấy động làm đục nước trong ao.)
- New evidence muddied the investigation. (Bằng chứng mới làm phức tạp thêm cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muddy the waters": Làm cho một tình huống vốn đã phức tạp trở nên khó hiểu hơn, thường là bằng cách đưa thêm thông tin gây nhiễu.
- His contradictory statements only served to muddy the waters. (Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ta chỉ khiến tình hình thêm rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddied (adj): Đã bị làm bẩn bởi bùn hoặc trở nên đục.
- He wore muddied boots into the house. (Anh ấy đi đôi ủng lấm bùn vào nhà.)
- Muddiness (n): Trạng thái đầy bùn, đục ngầu hoặc mập mờ.
- The muddiness of the argument made it hard to follow. (Tính mập mờ của lập luận khiến nó khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Boggy, marshy (adj): Lầy lội (về đất).
- Murky, cloudy (adj): Đục (về nước).
- Unclear, vague (adj): Không rõ ràng, mơ hồ (về ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến cấu tạo từ "muddy")
Thành ngữ liên quan
- "Clear as mud" (Thành ngữ châm biếm): Dùng để nói một điều gì đó hoàn toàn không rõ ràng, rất khó hiểu.
- His instructions were as clear as mud. (Hướng dẫn của anh ta khó hiểu vô cùng.)
tính từ
- lầy bùn, lấy lội
- vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn
- muddy shoesđôi giày lấm bùn
- xỉn, xám, xám xịt; đục, đục ngầu
- muddy skinda xám xịt
- a muddy riversông đục ngầu
- a muddy voicegiọng đục
- lộn xộn, hỗn độn
- không rõ, mập mờ
- muddy ideasnhững ý nghĩ mập mờ
ngoại động từ
- làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn
- làm xỉn đi, làm cho tối, làm vẩn đục
- làm rối trí, làm mụ đi