muddy

/'mʌdi/
Học thuật
Thân thiện
muddy

The children's boots were muddy after playing in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy bùn, lầy lội, lấm bùn: Dùng để mô tả thứ đó bị phủ, dính hoặc chứa đầy bùn.
    • Đục, vẩn đục: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) không trong suốt, chứa các hạt lửng làm cho mờ đục.
    • Xám xịt, xỉn màu, tối: Dùng để mô tả màu sắc không tươi sáng, rõ ràng, thường do pha trộn hoặc bị bẩn.
    • Mập mờ, lộn xộn, không rõ ràng: Dùng để mô tả ý tưởng, suy nghĩ hoặc tình huống phức tạp, khó hiểu, thiếu sự minh bạch.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm lấm bùn, làm bẩn: Hành động khiến cho thứ đó bị dính bùn.
    • Làm đục, làm vẩn đục: Hành động làm cho chất lỏng trở nên đục ngầu.
    • Làm mập mờ, làm rối trí: Hành động làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên khó hiểu hoặc phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the rain, the path became very muddy. (Sau cơn mưa, con đường trở nên rất lầy lội.)
    • The river is muddy after the storm. (Dòng sông trở nên đục ngầu sau cơn bão.)
    • He gave a muddy explanation that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích mập mờ khiến mọi người bối rối.)
  • Ngoại động từ:

    • The dog muddied the clean floor with its paws. (Con chó làm bẩn sàn nhà sạch sẽ bằng những cái móng của .)
    • Stirring the pond muddied the water. (Việc khuấy động làm đục nước trong ao.)
    • New evidence muddied the investigation. (Bằng chứng mới làm phức tạp thêm cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muddy the waters": Làm cho một tình huống vốn đã phức tạp trở nên khó hiểu hơn, thường bằng cách đưa thêm thông tin gây nhiễu.
    • His contradictory statements only served to muddy the waters. (Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ta chỉ khiến tình hình thêm rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Muddied (adj): Đã bị làm bẩn bởi bùn hoặc trở nên đục.
    • He wore muddied boots into the house. (Anh ấy đi đôi ủng lấm bùn vào nhà.)
  • Muddiness (n): Trạng thái đầy bùn, đục ngầu hoặc mập mờ.
    • The muddiness of the argument made it hard to follow. (Tính mập mờ của lập luận khiến khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Boggy, marshy (adj): Lầy lội (về đất).
  • Murky, cloudy (adj): Đục (về nước).
  • Unclear, vague (adj): Không rõ ràng, mơ hồ (về ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến cấu tạo từ "muddy")

Thành ngữ liên quan
  • "Clear as mud" (Thành ngữ châm biếm): Dùng để nói một điều đó hoàn toàn không rõ ràng, rất khó hiểu.
    • His instructions were as clear as mud. (Hướng dẫn của anh ta khó hiểucùng.)
muddy

The children's boots were muddy after playing in the field.

tính từ
  1. lầy bùn, lấy lội
  2. vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn
    • muddy shoes
      đôi giày lấm bùn
  3. xỉn, xám, xám xịt; đục, đục ngầu
    • muddy skin
      da xám xịt
    • a muddy river
      sông đục ngầu
    • a muddy voice
      giọng đục
  4. lộn xộn, hỗn độn
  5. không , mập mờ
    • muddy ideas
      những ý nghĩ mập mờ
ngoại động từ
  1. làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn
  2. làm xỉn đi, làm cho tối, làm vẩn đục
  3. làm rối trí, làm mụ đi