turbid

/'tə:bid/
Học thuật
Thân thiện
turbid

The river appears turbid after the heavy rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đục: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước, chất lỏng) không trong suốt, chứa các hạt lửng làm cản trở ánh sáng xuyên qua.
    • Dày đặc, mù mịt: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Dùng để mô tả khói hoặc không khí chứa nhiều hạt bụi, làm giảm tầm nhìn.
    • Mập mờ, lộn xộn, rối rắm: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả suy nghĩ, lời nói, tình huống hoặc cảm xúc không rõ ràng, hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • After the storm, the river water became turbid with mud and silt. (Sau cơn bão, nước sông trở nên đục ngầu bùn phù sa.)
    • The turbid smoke from the factory chimney obscured the sky. (Làn khói dày đặc từ ống khói nhà máy che khuất bầu trời.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • His explanation was turbid and difficult to follow. (Lời giải thích của anh ấy mập mờ khó hiểu.)
    • She tried to sort through her turbid emotions after the shocking news. ( ấy cố gắng sắp xếp lại những cảm xúc rối rắm của mình sau tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turbid waters": Nghĩa đen vùng nước đục. Nghĩa bóng thường chỉ một tình huống phức tạp, nguy hiểm hoặc không rõ ràng, nơi khó có thể nhìn thấy hậu quả hay sự thật.
    • The political scandal has plunged the administration into turbid waters. (Vụ bê bối chính trị đã đẩy chính quyền vào vùng nước đục.)
  • "Turbid mind/thoughts": Tâm trí hoặc suy nghĩ rối bời, không minh mẫn.
    • Worry and lack of sleep left him with a turbid mind. (Sự lo lắng thiếu ngủ khiến tâm trí anh ta rối bời.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbidity (danh từ): Độ đục, tình trạng đục.
    • Scientists measure the turbidity of the water to assess its quality. (Các nhà khoa học đo độ đục của nước để đánh giá chất lượng.)
  • Turbidly (trạng từ): Một cách đục ngầu; một cách mập mờ, rối rắm.
    • The stream flowed turbidly after the landslide. (Dòng suối chảy đục ngầu sau vụ lở đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloudy, murky, muddy: Đục, vẩn đục (nghĩa đen về chất lỏng).
  • Opaque: Mờ đục, không trong suốt.
  • Confused, muddled, unclear: Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Clear, transparent, limpid: Trong, trong suốt, trong vắt (nghĩa đen).
  • Lucidity, clear, coherent: Sáng sủa, rõ ràng, mạch lạc (nghĩa bóng về suy nghĩ, lời nói).
turbid

The river appears turbid after the heavy rain.

tính từ
  1. đục (chất lỏng, màu)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói)
  3. (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn
    • turbid utterance
      cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "turbid"

Từ có nhắc đến "turbid"