dingy

/'dindʤi/
Học thuật
Thân thiện
dingy

The old sofa in the waiting room was a dingy shade of beige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối màu, xỉn, xám xịt: Màu sắc không tươi sáng, bị phai hoặc bị bẩn, tạo cảm giác u ám, thiếu ánh sáng.
    • Bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn: Trạng thái không sạch sẽ, dính bụi bẩn, vết bẩn lâu ngày hoặc được giữ gìn kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The walls of the old apartment were a dingy yellow. (Những bức tường của căn hộ màu vàng xỉn.)
    • He wore a dingy grey coat that had seen better days. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác màu xám xám xịt đã .)
    • The dingy curtains hadn't been washed in years. (Những tấm rèm bẩn thỉu đã nhiều năm chưa được giặt.)
    • We ate in a small, dingy restaurant near the station. (Chúng tôi ăn ở một nhà hàng nhỏ, dơ dáy gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dingy light": ánh sáng mờ, yếu ớt, tạo cảm giác ảm đạm.

    • The room was illuminated only by the dingy light of a single bulb. (Căn phòng chỉ được chiếu sáng bởi ánh đèn mờ ảo của một bóng đèn duy nhất.)
  • "dingy atmosphere": bầu không khí ảm đạm, tù túng.

    • The dingy atmosphere of the basement made everyone uncomfortable. (Bầu không khí ảm đạm của tầng hầm khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinginess (danh từ): sự tối tăm, xỉn màu; tình trạng dơ bẩn.
    • The dinginess of the hallway was off-putting. (Sự tối tăm dơ bẩn của hành lang thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn.
  • Grimy: dính đầy bụi bẩn, cáu bẩn.
  • Shabby: kỹ, sờn rách.
  • Drab: xám xịt, buồn tẻ (về màu sắc).
  • Dull: mờ, không sáng.
Từ trái nghĩa
  • Bright: sáng sủa, rực rỡ.
  • Clean: sạch sẽ.
  • Spotless: sạch bong, không vết bẩn.
  • Vibrant: rực rỡ, sống động (màu sắc).
dingy

The old sofa in the waiting room was a dingy shade of beige.

tính từ
  1. tối màu, xỉn, xám xịt
  2. bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn