dinky

/'diɳki/
Học thuật
Thân thiện
dinky

She wore a dinky little hat to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Xinh xắn, ưa nhìn, duyên: Dùng để mô tả một thứ đó nhỏ nhắn, gọn gàng dễ thương một cách hấp dẫn.
    • Nhỏ bé tầm thường: Có thể mang nghĩa nhỏ đến mức không đáng kể hoặc kém quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a dinky little hat with a feather. ( ấy đội một chiếc nhỏ xinh xắn gắn lông .)
    • They opened a cafe in a dinky little corner of the town. (Họ mở một quán cà phêmột góc nhỏ xinh xắn của thị trấn.)
    • We stayed in a dinky old hotel with only ten rooms. (Chúng tôitrong một khách sạn nhỏ xíu chỉ mười phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinky" thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng.
    • He bought her a dinky silver bracelet. (Anh ấy mua cho ấy một chiếc vòng tay bạc nhỏ xinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinkiness (danh từ, hiếm gặp): Tính chất xinh xắn, nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa
  • Cute: Dễ thương, xinh xắn.
  • Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
  • Petite: Nhỏ nhắn (thường dùng cho người).
  • Tiny: Rất nhỏ, tí hon.
  • Insignificant: Không đáng kể, tầm thường.
Lưu ý
  • Nghĩa "nhỏ bé tầm thường" thường mang sắc thái hơi chê bai hoặc giảm nhẹ giá trị.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh Anh, nhưng cũng được sử dụng trong các biến thể tiếng Anh khác.
dinky

She wore a dinky little hat to the garden party.

tính từ
  1. (thông tục) duyên, ưa nhìn, xinh xắn