dank

/dæɳk/
Học thuật
Thân thiện
dank

A dank cellar is often used for storing old preserves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ẩm ướt, ướt át khó chịu: "dank" mô tả một không gian hoặc không khí ẩm thấp, lạnh lẽo thường cảm giác nhớp nháp, không được thông thoáng.
    • âm khí nặng nề: "dank" còn có thể gợi ý một bầu không khí ẩm thấp, đọng u ám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prisoners were kept in a dank dungeon. (Những nhân bị giam trong một hầm ngục ẩm ướt khó chịu.)
    • We took shelter from the rain in a dank cave. (Chúng tôi trú mưa trong một hang động ẩm ướt lạnh lẽo.)
    • The basement had a dank smell of mold. (Tầng hầm mùi ẩm mốc khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dank air": không khí ẩm ướt, ngột ngạt.

    • The dank air in the old cellar made it hard to breathe. (Không khí ẩm ướt trong hầm rượu khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • "dank weather": tiết trời ẩm ướt, ảm đạm.

    • The dank weather persisted for the entire week. (Tiết trời ẩm ướt kéo dài suốt cả tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dankness (danh từ): sự ẩm ướt khó chịu, tình trạng ẩm thấp.
    • The dankness of the room was overwhelming. (Sự ẩm ướt của căn phòng thật quá sức chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Damp: ẩm ướt (nhẹ hơn "dank").
  • Clammy: ẩm ướt lạnh, dính nhớp (thường dùng cho da hoặc không khí).
  • Musty: mùi ẩm mốc.
  • Humid: ẩm ướt (thường chỉ độ ẩm trong không khí nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Dry: khô ráo.
  • Arid: khô cằn.
  • Fresh: trong lành, tươi mát.
dank

A dank cellar is often used for storing old preserves.

tính từ
  1. ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; âm khí nặng nề
    • dank air
      không khí ẩm ướt khó chịu
    • dank weather
      tiết trời ẩm ướt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dank"

Từ có nhắc đến "dank"