tonk
/tɔnk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng):
- Đánh thắng dễ dàng (ai đó): "tonk" là một từ lóng dùng để miêu tả việc đánh bại hoặc vượt qua một người nào đó một cách dễ dàng và rõ ràng, thường trong một cuộc thi, trận đấu hoặc tình huống cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Our team tonked their rivals in the final match. (Đội của chúng tôi đã đánh thắng dễ dàng đối thủ trong trận chung kết.)
- He tonked me at chess three times in a row. (Anh ấy đã đánh thắng dễ dàng tôi ba ván cờ liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get tonked": bị đánh bại một cách dễ dàng.
- The visiting team got tonked 5-0. (Đội khách đã bị đánh bại dễ dàng với tỉ số 5-0.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonking (danh từ, từ lóng): sự đánh bại dễ dàng.
- They gave us a real tonking. (Họ đã cho chúng tôi một trận thua thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Thrash: đánh bại thảm hại.
- Trounce: đánh bại dễ dàng.
- Hammer: đập tan, đánh bại dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào với từ "tonk" trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "tonk" trong ngữ cảnh này.)
ngoại động từ
- (từ lóng) đánh thắng dễ dàng (người nào)