clammy

/'klæmi/
Học thuật
Thân thiện
clammy

A clammy handshake made her feel uneasy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh ẩm ướt một cách khó chịu: Mô tả cảm giác ẩm ướt, lạnh thường dính, thường gây cảm giác không dễ chịu khi chạm vào, như da người khi sốt hoặc không khí ẩm thấp.
    • Sền sệt, ăn dính: Dùng để mô tả tính chất của một số loại bột nhào hoặc thức ăn độ ẩm cao dính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His forehead was clammy with fever. (Trán anh ấy lạnh ẩm ướt sốt.)
    • I shook his clammy hand. (Tôi bắt bàn tay lạnh ẩm của anh ta.)
    • The weather was hot and clammy. (Thời tiết nóng ẩm ướt khó chịu.)
    • The dough became clammy and hard to work with. (Bột nhào trở nên sền sệt khó nhào nặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clammy atmosphere": bầu không khí ẩm ướt, ngột ngạt.

    • The basement had a clammy atmosphere that made me shiver. (Tầng hầm một bầu không khí ẩm ướt khiến tôi rùng mình.)
  • "clammy with sweat": ướt đẫm mồ hôi lạnh.

    • She woke up, her skin clammy with sweat after the nightmare. ( ấy tỉnh dậy, làn da ướt đẫm mồ hôi lạnh sau cơn ác mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clammily (trạng từ): một cách lạnh ẩm.

    • The walls felt clammily damp. (Những bức tường cảm giác ẩm ướt lạnh lẽo.)
  • Clamminess (danh từ): sự lạnh ẩm, tình trạng ẩm ướt khó chịu.

    • The clamminess of the cave air was oppressive. (Sự ẩm ướt của không khí trong hang động thật ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Damp: ẩm ướt (nhẹ hơn, có thể không lạnh).
  • Moist: hơi ẩm (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Dank: ẩm ướt, lạnh thường không lành mạnh (thường dùng cho không gian kín như hầm, hang).
  • Sticky: dính (nhấn mạnh vào độ dính hơn cảm giác lạnh).
Từ trái nghĩa
  • Dry: khô.
  • Arid: khô cằn.
  • Warm and dry: ấm khô.
Thành ngữ liên quan
  • To have clammy hands: bàn tay lạnh ẩm (thường do lo lắng hoặc sợ hãi).
    • Before the speech, he had clammy hands. (Trước bài phát biểu, anh ta bàn tay lạnh ẩm.)
clammy

A clammy handshake made her feel uneasy.

tính từ
  1. lạnh ẩm ướt
  2. sền sệt; ăn dính răng (bánh)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống